LỊCH DẠY HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026
THứ 2
THứ 3
THứ 4
THứ 5
THứ 6
THứ 7
CN
Sáng
Trang bị điện KTĐk46B P207A7
Đồ án P314A7
Kỹ thuật vi điều khiển ĐKT46A P306A3
Đồ án P314A7
Đồ án P204A7
Thực hành ĐK Logic, ĐKT45A, P314A7
Robot Công nghiệp TĐH k46 201A3
Thực hành ĐK Logic, ĐKT45B, P314A7
Chiều
Robot Công nghiệp TĐH k46 305A3
Robot Công nghiệp TĐH k46 103A2
Trang bị điện KTĐ k46A P206A2
Thực hành ĐK Logic, ĐKT45B, P314A7
Thực hành Mạng công nghiệp và SCADA ĐKTk45A P314A7
Thực hành ĐK Logic, ĐKT45A, P314A7
Đồ án P314
F. Tài liệu thực hành – thí nghiệm
Thực hành Điều khiển Logic (PLC) cơ bản Link (bài 1-5)
Thực hành Điều khiển Logic (PLC) nâng cao Link (bài 6-10)
Thực hành Mạng Công nghiệp và SCADA 2025
Thí nghiệm thực hành Điện tử công suất 2024
Tài liệu thực hành Kỹ thuật CNC
Tài liệu thực hành Điều khiển thuỷ khí
Tài liệu thực hành Trang bị điện
Tài liệu thực hành Kỹ thuật vi điều khiển (ĐKT k45)
G. Đồ án Tốt nghiệp:
H. PHẦN MỀM
Phần mền Keil C link (lập trình C)
Phần mềm MIDE51 (lập trình Hợp ngữ)
Phần mềm KIT 8051 Pro
Drriver USB-KIT 8051 Pro
Phần mềm Protues
Phần mềm SSCNC (mô phỏng CNC)
I. NỘI DUNG ÔN TẬP
Địa chỉ 18 Huỳnh Tịnh Của, Quy Nhơn, Bình Định
ĐT 0931926365 – 0935252620 – 0356906275
LẮP ĐẶT NỒI BÚN – PHỞ – CHÁO ĐIỆN – NỒI HẦM XƯƠNG – NỒI PHỞ BÚN – NỒI CHÁO – NỒI NƯỚC ĐẬU – NỒI HẤP
Nồi bún phở cháo bằng điện công nghiệp do GPKTQN sản xuất với công nghệ nấu nhiệt bằng dầu cho chất lượng cháo chín đều, không khê, không cháy, ngon hơn, cháo hông bị loãng. Công nghệ nấu cháo nhiệt dầu an toàn hơn so với công nghệ đun hơi nước. Inox 304 không rỉ cùng bảo ôn giữ nhiệt 3 lớp. Thành nồi dày 5 phân cho cháo nóng lâu hơn cùng lớp dầu ủ cháo tốt hơn có thẻ lên đến 6h đén 10h.
Thông số nồi bún phở điện:
Bạn cần nồi nấu cháo hay nấu nún phở hoặc hầm, hấp có gì khác biệt hay mua sao cũng được?
Bạn cần bồi bao lít, Hệ thống Inox 304 hay 201, Hệ thống điện 220V hay 380V?
Tự động cắt điện hay điều chỉnh bày tay, công suất 1kw, 1,5kw, 2kw, 2,5kw hay 3kw?
Sử dụng U đơn hay U quỳ, hay U kép, hay điện trở cụm?
Bạn cần ngăn vách, nhay liền, hay có hộc trụng riêng?
Chế độ bảo hành hay sửa chữa tận nhà, hay mạng tới công ty?
Hãy gọi 0935253630 A. Cần để tư vấn (hoặc nt Zalo) sẽ được phản hồi sớm.
Trụng phở
Nồi hầm nước lèo
Nồi hầm xương điện
Nồi bún phở điện
Ưu điểm nồi điện
Sự ra đời của nồi nấu cháo công nghiệp, hay còn gọi là nồi nấu cháo bằng điện giúp việc nấu cháo công suất lớn của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Không lo lắng khí thải hại sức khỏe, không lo lắng canh chừng nồi trào… mà cháo vẫn đảm bảo thơm ngon, đáp ứng được số lượng cháo lớn để phục vụ cho khách hàng – chỉ có thể là nồi nấu cháo công nghiệp, nồi nấu cháo bằng điện của Inox Việt Nam.
Chất lượng tiên phong
Với chất liệu nồi được làm hoàn toàn từ Inox 304 nên ngoại trang đẹp mắt sáng bóng, có tuổi thọ lâu dài và dễ dàng vệ sinh tẩy rửa. Sở hữu nồi nấu cháo bằng điện từ Inox sẽ giúp cho các cơ sở kinh doanh trở nên sang trọng và chuyên nghiệp hơn. Việc sử dụng các loại nồi nấu cháo bằng điện đang dần thay thế các loại nồi nhôm truyền thống, do đó đảm bảo được sức khỏe cho người sử dụng.
Cung cấp: Thiết bị bếp
GIÁ BÁN QUA MẠNG NỒI BÚN PHỞ QUY NHƠN
Dung tích nồi
Nồi hầm, bún, phở
Nồi cháo nước đậu
Nồi 20 LÍT D35x65
2.400.000
4.300.000
Nồi 30 LÍT D40x70
3.000.000
4.600.000
Nồi 40 LÍT D45x80
3.500.000
5.500.000
Nồi 50 LÍT D48x85
4.000.000
6.000.000
Nồi 60 LÍT D49x86
4.300.000
6.800.000
Nồi 70 LÍT D54x87
4.800.000
7.300.000
Nồi 80 LÍT D56x88
5.100.000
7.800.000
Nồi 90 LÍT D57x89
5.400.000
8.400.000
Nồi 100 LÍT D58x90
5.700.000
8.800.000
Nồi 120 LÍT D60x90
6.200.000
9.600.000
Bước 1: Gọi điện thoại 0356906275 – 0935253630 để xác nhận đơn hàng
Bước 2: Chuyển khoản vào số TK: 8500358406 BIDV-DO VAN CAN theo giá tiền trên
Bước 3: Nhắn tin, Tên Khách hàng, địa chỉ nhận hàng, SĐT người nhận để làm giấy bảo hành
Bước 4: Sau khi nhận hàng gọi lại để hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
Hàng bảo hành 12 tháng tại Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật Quy Nhơn
CAMERA QUY NHƠN
Liên hệ: 18 Huỳnh Tịnh Của, Quy Nhơn.
ĐT 0931926365- 0935253630- 0356906275
Hiện là phân phối cho hơn 10 thương hiệu nổi tiếng: KBVISION, YOOSEE, HIKVISION, J-TECH, DAHUA… Camera Quy Nhơn: Thành lập tháng 3 năm 2011, tiền thân là Trung tâm DHQN trực tiếp tư vấn, thiết kế, thi công, bảo trì và sửa chữa các thiết bị Camera, chống trộm, giám sát theo nhu cầu của khách hàng. Thực hiện từ năm 2011 có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Với đội ngũ là kỹ sư điện tử viễn thông, tự động hóa đang công tác giảng dạy tại trường ĐHQN và Cao đẳng nghề QN trực tiếp thi công.
Camera quy nhơn chuyên cung cấp các dòng camera: DAHUA – HIKVISION – J TECH – YOOSEE – IMOU – EZVIZ
SWITCH PoE 4 KÊNH
4 cổng Gigabit RJ45 chuẩn PoE (IEEE 802.af/at), công suất mỗi cổng tối đa 30 watt và tổng công suất cao nhất 120 watt.
Khả năng chống sét 4kV.
Nguồn: AC 100 ~ 240V.
Giá sỉ: 250K
SWITCH PoE 8 KÊNH
8 cổng Gigabit RJ45 chuẩn PoE (IEEE 802.af/at), công suất mỗi cổng tối đa 30 watt và tổng công suất cao nhất 120 watt.
Khả năng chống sét 4kV.
Nguồn: AC 100 ~ 240V.
Giá sỉ: 400K
Camera yoosee ngoài trời 2mắt Full chức năng
Vì thế, Camera Quy Nhơn không xảy ra các phát sinh hậu quả như cháy nổ, mất dữ liệu, vị hacker. Công ty chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Với năng lực, kinh nghiệm và uy tín của mình chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm tốt nhất, giá cả cạnh tranh nhất và dịch vụ hoàn hảo nhất tại Quy Nhơn và các tỉnh lân cận. Camera Quy Nhơn xin cảm ơn Quý khách hàng đã tin tưởng và ủng hộ.
Camera imou ngoài trời
Camera Wifi Imou A32EP 3MP Độ Phân Giải 2K Siêu Nét – Xoay 360 Độ Đàm Thoại 2 Chiều
Giá 368k
Sản phẩm Camera Ezviz C6N 1080P Giá 350k
Camera Quy Nhơn
Camera EZVIZ ngoài trời
Camera J Tech 2 mắt
Hiện nay trên thị trường có 2 dòng sản phẩm của hãng camera Dahua: Dahua do nhà nhập khẩu và phân phối tại Thị Trường Việt Nam là Dahua DSS và loại thứ 2 là dòng camera Dahua nội địa (do nhập lậu, tiểu nghạch).Có 1 điểm khác biệt rất quan trọng trong quá trình sử dụng giữa camera Dahua DSS và Dahua nội địa là Các mã SN/ P2P của các sản phẩm nội địa sẽ không dùng hoặc không chạy qua các Server đặt tại Việt Nam nên tốc độ xem trực tiếp hoặc online sẽ CHẬM và KHÔNG ỔN ĐỊNH.Vậy làm thế nào để phân biệt được đâu là camera Dahua do nhà nhập khẩu chính thức tại Việt Nam là DSS? Hãy gọi Hotline để tư vấn.
Bộ đầu thu hình 6 Camera J Tech
Đầu thu hình 4 Camera KB
Bộ 4 Camera đầu thu hình HIKVISION
Camera PTZ DAHUA
Camera PTZ HIKVISION
Camera PTZ Imou
2. Chế độ bảo hành và hậu mãi:
– Các sản phẩm do DSS nhập khẩu đều cam kết về chất lượng và có thời gian bảo hành sản phẩm từ 2 -3 năm tùy loại thiết bị.
-Sản phẩm của DSS có thể kiểm tra thời gian bảo hành của sản phẩm trên website dahua.vn.
-Tất cả trung tâm bảo hành của Dahua trên toàn quốc đều được đào tạo và chỉ sử dụng linh kiện chính hãng Dahua trong mọi hoạt động sửa chữa và chỉ nhận bảo hành đối với các sản phẩm do DSS Việt Nam phân phối.
-Sản phẩm Dahua nội địa sẽ không được bảo hành.
Camera là sản phẩm điện tử nên cần hoạt động ổn định và lâu dài. Chúng ta không nên vì giá thành rẻ hơn một chút mà bỏ qua chất lượng sản phẩm và đánh mất đi sự đảm bảo & hỗ trợ từ dịch vụ hậu mãi của các sản phẩm chính hãng.
CÁC BƯỚC THỰC HIỆN LẮP ĐẶT CAMERA QUY NHƠN
B1: Nhận điện thoại, email, tin nhắn và hẹn khách hàng để khảo sát thực tế công trình cần lắp đặt
B2: Tư vấn khách hàng các dòng camera phù hợp với điều kiện thực tế và giá thành hợp lý
B3: Báo giá chi tiết kèm theo các thông số kỹ thuật hình ảnh cho khách hàng tham khảo qua Email, facebook, zalo…
B4: Thi công nếu khách hàng đồng ý số tiền đúng với dòng sản phẩm lựa chọn
B5: Khách hàng kiểm tra sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chi tiết
B6: Thực hiện bảo hành 12 tháng với phụ kiện, kỹ thuật, 24 tháng đối với Camera và Đầu ghi hình.
1. Camera yoosee IP wifi: Click vào đây
2. Camera Hikvision mỹ: Click vào đây
3. Camera siêu nhỏ, An ninh, Ngụy trang: Click vào đây
4. Camera J-Tech nhật bản: Click vào đây
5. Camera BKVISION Mỹ: Click vào đây
6. Camera Dahua số 1 Trung Quốc: Click vào đây
7. Camera VIP Giao thông (siêu camera): Click vào đây
8. Camera An ninh chất lượng cao: Click vào đây
I. Laptop Sinh Viên
KHAI XUÂN ĐẦU NĂM 2024
Dell Latitude 5320 Core i7-1185G7/ 16GB/ SSD PCIe 512GB/ 13.3 Inch FHD Giá 11,200K Dell XPS 13- 9360/ Core i7- 8550U/ RAM 8GB/ SSD 512GB/ Màn 13.3” FHD IPS Giá 9,100K HP Pavilion 13 | i5-1135G7 | RAM 8GB / SSD 256GB / 14″ FHD giá 9,800k Dell Latitude 3400 Core i7-8565U / 8G /SSD 256G / Vga 130MX 2G / 14″ Full HD Giá 6,900K =============== DELL latitude 5410 i7-10510U / RAM8GB / SSD 256GB / FHD 14’’ Giá 9,900K DELL latitude 5410 i5-10310U / RAM8GB / SSD 256GB / FHD 14’’ Giá 8.700K ——————– Dell Latitude 7300 i7 8665U/ 8GB/ 256GB SSD / 13.3″ vân carbon FHD giá 7,300K Dell Latitude 5400 i7-8665U / RAM 8G/ 256G SSD / 14″ Full HD giá 6,700K Dell Latitude 5300 i7 8665U/ 8GB/ 256GB SSD / 13.3″ FHD giá 6.700K ————— Dell Latitude 7490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 6.800K Dell Latitude 7480 i5 6300 /Ram 8G / 256G/ 14″ HD Giá 5,300K Dell Latitude 7470 i7 6600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD giá 5,600K ————— Dell Latitude 7440 i7 4600 /Ram 8G / 128G/ 14″ HD Giá 4,550K Dell Latitude 7440 i5 4300 /Ram 8G / 128G/ 14″ HD Giá 4,000K ————– Dell Latitude 5490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD /Vga 2G Giá 6.900K Dell Latitude 5490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 6.400K Dell Latitude 5480 i7 7600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 5,900K Dell Latitude 5480 i7 6600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 5,600K
. Lĩnh vực cần nghiên cứu:
o Cập nhật những tính năng mới của TIA Portal V19
o Kết nối điện toán đám mấy bằng bộ điều khiển LOGO! 0BA8
o Kết nối điện toán đám mấy bằng SIMATIC IOT 2050
o Kết nối điện toán đám mấy bằng SIMATIC S7 – 1200
o Thiết kế hệ thống SCADA với SIMATIC WinCC Unified
o Kỹ thuật điều khiển truyền động với biến tần/Servo SINAMICS
ĐIỂM QUÁ TRÌNH – THỰC HÀNH 2025
Đồ án MH Lớp TĐH k45
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm thi kết thúc học phần
Lớp
Ghi chú
1
4551200001
Trần Anh
29/09/2004
9
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
2
4551200002
Lê Hữu Bảo
13/04/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
3
4551200003
Nguyễn Trường Chinh
03/09/2004
1
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
4
4551200004
Trương Thế Công
19/09/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
5
4551200005
Lê Quốc Danh
16/07/2004
1
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
6
4551200008
Nguyễn Thành Đại
09/08/2004
8,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
7
4551200009
Trần Hoàng Quốc Đạt
04/12/2004
1,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
8
4551200010
Lê Văn Điền
06/06/2002
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
9
4551200011
Đặng Ngô Hà
26/05/2004
3
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
10
4551200012
Nguyễn Minh Hào
20/04/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
11
4551200013
Huỳnh Ngọc Hân
07/01/2004
0
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
12
4551200015
Đào Minh Hiền
14/03/2003
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
13
4551200016
Trần Khánh Huy
20/05/2004
6,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
14
4551200019
Trần Trọng Khánh
04/10/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
15
4551200020
Nguyễn Đào Huy Khôi
25/06/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
16
4551200021
Nguyễn Đình Kiên
04/03/2004
8,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
17
4551200022
Võ Lê Trung Kiên
22/12/2003
8
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
18
4551200023
Nguyễn Thành Lộc
20/01/2004
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
19
4551200025
Đặng Ngọc Phát
22/11/2001
6,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
20
4551200026
Ngô Hoàng Phát
22/10/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
21
4551200027
Nguyễn Đình Phong
27/08/2004
4
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
22
4551200028
Phạm Ngọc Quang
11/07/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
23
4551200029
Nguyễn Quốc Quân
04/04/2004
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
24
4551200030
Nguyễn Thị Thanh Qui
24/12/2004
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
25
4551200032
Hoàng Minh Sang
16/06/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
26
4551200033
Nguyễn Thành Sơn
02/12/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
27
4551200034
Phan Thanh Sơn
01/05/2004
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
28
4551200035
Nguyễn Xuân Tạo
23/11/2004
8,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
29
4551200038
Lê Công Thân
25/01/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
30
4551200039
Nguyễn Văn Thân
18/10/2004
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
31
4551200041
Trần Đình Thưởng
11/09/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
32
4551200042
Nguyễn Hữu Tiền
15/02/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
33
4551200043
Nguyễn Quang Trí
16/03/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
34
4551200044
Hồ Văn Trương
24/05/2004
9,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
35
4551200045
Bùi Thanh Trường
06/06/2003
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
36
4551200048
Lê Đặng Anh Tuấn
23/02/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
37
4551200049
Huỳnh Nhật Tú
04/06/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
38
4551200050
Tạ Hữu Văn
02/12/2004
8,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
39
4551200051
Lê Ngọc Lâm Vũ
03/05/2004
5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
40
4551200057
Bùi Minh Chiến
28/05/2002
8
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
41
4551200064
Nay Khôi
10/08/2004
3
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
42
4551200069
Phan Thành Phi
28/06/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học:
Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160594)
Số tín chỉ:
2
Lớp học phần:
242116059401
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Lớp
Ghi chú
1
4051070004
Lê Quang Ý
03/05/1999
0
Kỹ thuật điện, điện tử K40A
2
4351170288
Võ Trung Hiếu
06/01/2002
5
Kỹ thuật điện K43B
3
4451170003
Nguyễn Gia Bảo
06/05/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
4
4451170004
Đỗ Hoài Bão
28/07/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
5
4451170007
Đoàn Quang Bình
22/10/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
6
4451170015
Nguyễn Tấn Của
19/09/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
7
4451170020
Nguyễn Hoài Duân
17/04/2003
2
Kỹ thuật điện K44A
8
4451170021
Đặng Thành Duy
19/03/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
9
4451170022
Huỳnh Quốc Duy
09/08/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
10
4451170031
Nguyễn Quí Đô
10/10/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
11
4451170034
Trần Công Được
01/05/2003
3
Kỹ thuật điện K44A
12
4451170035
Huỳnh Phạm Phúc Được
16/02/2003
2
Kỹ thuật điện K44A
13
4451170037
Đỗ Thanh Hải
23/02/2003
2
Kỹ thuật điện K44A
14
4451170049
Trần Minh Hoàng
01/05/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
15
4451170057
Nguyễn Thành Huy
26/11/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
16
4451170058
Trần Quang Huy
29/05/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
17
4451170065
Nguyễn Trung Kiên
23/12/2003
10
Kỹ thuật điện K44A
18
4451170069
Trương Lâm Kiệt
01/07/2003
6,5
Kỹ thuật điện K44A
19
4451170073
Võ Hoàng Long
03/06/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
20
4451170088
Nguyễn Minh Nhật
10/10/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
21
4451170089
Nguyễn Việt Pháp
07/08/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
22
4451170090
Trần Tướng Phong
19/08/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
23
4451170091
Nguyễn Trọng Phùng
11/05/2003
3
Kỹ thuật điện K44A
24
4451170096
Võ Bá Phúc
05/05/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
25
4451170100
Nguyễn Đình Sang
10/11/2003
10
Kỹ thuật điện K44A
26
4451170104
Nguyễn Duy Sơn
05/01/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
27
4451170105
Đào Trần Tấn Tài
16/05/2003
10
Kỹ thuật điện K44A
28
4451170114
Hồ Ngọc Thạch
11/06/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
29
4451170122
Đoàn Tấn Thịnh
12/11/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
30
4451170123
Lê Hoàng Thông
02/08/2002
5
Kỹ thuật điện K44A
31
4451170126
Nguyễn Minh Thưởng
10/10/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
32
4451170128
Bùi Văn Tính
17/10/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
33
4451170130
Trần Duy Tịnh
21/09/2003
3
Kỹ thuật điện K44A
34
4451170132
Huỳnh Văn Trọng
25/03/2003
10
Kỹ thuật điện K44A
35
4451170134
Đỗ Nguyễn Trung Nguyên
23/10/2003
4,5
Kỹ thuật điện K44A
36
4451170136
Nguyễn Hữu Trường
10/08/2003
3
Kỹ thuật điện K44A
37
4451170138
Nguyễn Nhật Đan Trường
11/07/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
38
4451170141
Trần Minh Tú
26/12/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
39
4451170159
Nguyễn Duy Diện
20/04/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
40
4451170168
Trương Văn Lực
06/03/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
41
4451170170
Nguyễn Quốc Thắng
13/08/2000
3
Kỹ thuật điện K44A
42
4451170173
Nguyễn Minh Thuận
26/06/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
43
4451170176
Lê Đình Toàn
25/06/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
44
4451170181
Trần Hữu Danh
18/12/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
45
4451170183
Huỳnh Huy Hoàng
08/06/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
46
4451170185
Hồ Ngọc Hưng
14/03/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học:
Vi xử lý – Vi điều khiển (1160500)
Số tín chỉ:
3
Lớp học phần:
242116050001
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Điểm thi kết thúc học phần
Lớp
Ghi chú
1
4451300087
Tạ Quốc Huy
16/10/1994
3
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô K44A
2
4451300320
Nguyễn Phan Hoài Linh
01/10/2003
2
0
Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C
3
4451300410
Nguyễn Trọng Quỳnh
27/05/2003
0
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô K44B
4
4451300473
Nguyễn Hữu Thiện
10/10/2003
2
0
Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C
5
4451300501
Nguyễn Thị Lan Hương
10/05/2003
0
0
Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C
6
4551300034
Nguyễn Hoàng Huy
05/12/2003
4
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô K45A
7
4651300005
Ngô Tuấn Anh
22/11/2005
1
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
8
4651300006
Đinh Thái Bảo
27/03/2005
9
8
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
9
4651300012
Phạm Gia Bảo
08/06/2005
7
4
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
10
4651300013
Huỳnh Thành Công
09/04/2005
8
4
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
11
4651300020
Nguyễn Hồng Duy
17/02/2005
6
1
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
12
4651300021
Nguyễn Huỳnh Duy
19/06/2005
2
1
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
13
4651300032
Hồ Văn Định
01/03/2005
5
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
14
4651300034
Phạm Khắc Đoàn
16/03/2005
7
3
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
15
4651300038
Nguyễn Việt Hà
08/10/2005
5
6
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
16
4651300045
Nguyễn Kế Hoàn
25/01/2005
4
1
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
17
4651300050
Nay Tý Hon
02/01/2005
0
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
18
4651300053
Hà Huy Hồi
20/05/2005
2
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
19
4651300065
Nguyễn Đăng Hùng
07/01/2005
6
6
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
20
4651300074
Nguyễn An Khôi
23/12/2004
5
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
21
4651300075
Bùi Đình Khương
14/09/2005
2
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
22
4651300086
Phạm Chí Linh
11/01/2005
2
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
23
4651300092
Nguyễn Trường Nam
28/01/2005
1
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
24
4651300104
Rơ Mah Phu
04/06/2004
6
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
25
4651300109
Nguyễn Thiện Phúc
02/09/2005
0
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
26
4651300114
Ngô Lạc Quân
14/02/2005
6
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
27
4651300122
Lê Ngọc Quyết
28/11/2005
5
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
28
4651300131
Bùi Văn Thật
17/08/2005
5
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
29
4651300135
Trần Công Thịnh
28/08/2003
0
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
30
4651300141
Huỳnh Lê Tiến
24/08/2005
10
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
31
4651300144
Ngô Quốc Toàn
07/05/2005
1
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
32
4651300145
Võ Ngọc Trình
12/09/2005
2
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
33
4651300150
Nguyễn Ngọc Trung
04/11/2005
19
8
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
34
4651300154
Phạm Ngọc Trường
17/08/2005
0
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
35
4651300155
Võ Hoàng Phi Trường
13/05/2005
4
1
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
36
4651300160
Võ Nguyễn Tuấn
20/03/2005
5
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
37
4651300163
Huỳnh Quốc Tú
09/09/2005
5
4
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
38
4651300164
Phạm Công Tú
02/04/2005
8
3
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
39
4651300165
Huỳnh Quốc Tường
13/02/2005
6
2
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
40
4651300168
Võ Quang Vinh
18/01/2005
3
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
41
4651300173
Lê Gia Vỹ
11/06/2005
1
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
42
4651300177
Siu Duẩn
01/06/2005
6
4
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
43
4651300184
Nguyễn Tấn Lên
05/05/2005
4
0
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
44
4651300187
Vương Đức Vĩnh
19/12/2005
3
3
Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học:
Thực hành Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160419)
Số tín chỉ:
0,5
Lớp học phần:
242116041901
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm thi kết thúc học phần
Lớp
Ghi chú
1
4351170288
Võ Trung Hiếu
06/01/2002
4
Kỹ thuật điện K43B
2
4451170004
Đỗ Hoài Bão
28/07/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
3
4451170020
Nguyễn Hoài Duân
17/04/2003
0
Kỹ thuật điện K44A
4
4451170031
Nguyễn Quí Đô
10/10/2003
8
Kỹ thuật điện K44A
5
4451170037
Đỗ Thanh Hải
23/02/2003
0
Kỹ thuật điện K44A
6
4451170057
Nguyễn Thành Huy
26/11/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
7
4451170058
Trần Quang Huy
29/05/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
8
4451170065
Nguyễn Trung Kiên
23/12/2003
8
Kỹ thuật điện K44A
9
4451170069
Trương Lâm Kiệt
01/07/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
10
4451170088
Nguyễn Minh Nhật
10/10/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
11
4451170090
Trần Tướng Phong
19/08/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
12
4451170091
Nguyễn Trọng Phùng
11/05/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
13
4451170134
Đỗ Nguyễn Trung Nguyên
23/10/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
14
4451170136
Nguyễn Hữu Trường
10/08/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
15
4451170141
Trần Minh Tú
26/12/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
16
4451170159
Nguyễn Duy Diện
20/04/2003
8
Kỹ thuật điện K44A
17
4451170168
Trương Văn Lực
06/03/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
18
4451170176
Lê Đình Toàn
25/06/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
19
4451170181
Trần Hữu Danh
18/12/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
20
4451170185
Hồ Ngọc Hưng
14/03/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học:
Thực hành Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160419)
Số tín chỉ:
0,5
Lớp học phần:
242116041902
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm thi kết thúc học phần
Lớp
Ghi chú
1
4451170003
Nguyễn Gia Bảo
06/05/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
2
4451170007
Đoàn Quang Bình
22/10/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
3
4451170015
Nguyễn Tấn Của
19/09/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
4
4451170021
Đặng Thành Duy
19/03/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
5
4451170022
Huỳnh Quốc Duy
09/08/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
6
4451170034
Trần Công Được
01/05/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
7
4451170035
Huỳnh Phạm Phúc Được
16/02/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
8
4451170049
Trần Minh Hoàng
01/05/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
9
4451170073
Võ Hoàng Long
03/06/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
10
4451170089
Nguyễn Việt Pháp
07/08/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
11
4451170096
Võ Bá Phúc
05/05/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
12
4451170100
Nguyễn Đình Sang
10/11/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
13
4451170104
Nguyễn Duy Sơn
05/01/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
14
4451170105
Đào Trần Tấn Tài
16/05/2003
10
Kỹ thuật điện K44A
15
4451170114
Hồ Ngọc Thạch
11/06/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
16
4451170122
Đoàn Tấn Thịnh
12/11/2003
7
Kỹ thuật điện K44A
17
4451170123
Lê Hoàng Thông
02/08/2002
6
Kỹ thuật điện K44A
18
4451170126
Nguyễn Minh Thưởng
10/10/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
19
4451170128
Bùi Văn Tính
17/10/2003
8
Kỹ thuật điện K44A
20
4451170130
Trần Duy Tịnh
21/09/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
21
4451170132
Huỳnh Văn Trọng
25/03/2003
9,5
Kỹ thuật điện K44A
22
4451170138
Nguyễn Nhật Đan Trường
11/07/2003
5
Kỹ thuật điện K44A
23
4451170170
Nguyễn Quốc Thắng
13/08/2000
4
Kỹ thuật điện K44A
24
4451170173
Nguyễn Minh Thuận
26/06/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
25
4451170183
Huỳnh Huy Hoàng
08/06/2003
6
Kỹ thuật điện K44A
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học:
Trang bị điện (1160393)
Số tín chỉ:
2
Lớp học phần:
242116039301
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Lớp
Ghi chú
1
4051070004
Lê Quang Ý
03/05/1999
0
Kỹ thuật điện, điện tử K40A
2
4351200098
Nguyễn Đức Trung Nguyên
23/09/2002
0
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43
3
4351200120
Phạm Văn Tiến
17/03/2002
4
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43
4
4451170021
Đặng Thành Duy
19/03/2003
9
Kỹ thuật điện K44A
5
4451200038
Trần Đình Pháp
16/08/2002
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
6
4451200064
Nguyễn Cao Thế Truyền
03/11/2003
5
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
7
4551170001
Đỗ Văn An
21/10/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
8
4551170002
Lê Tuấn Anh
19/06/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
9
4551170005
Đoàn Thế Bảo
23/01/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
10
4551170011
Nguyễn Thành Danh
28/12/2004
0
Kỹ thuật điện K45A
11
4551170013
Lê Thành Đạt
23/06/2004
8
Kỹ thuật điện K45A
12
4551170016
Dương Gia Hào
30/07/2004
2
Kỹ thuật điện K45A
13
4551170019
Đoàn Minh Hảo
10/01/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
14
4551170023
Nguyễn Công Hiếu
21/11/2004
10
Kỹ thuật điện K45A
15
4551170026
Phạm Xuân Hoàng
11/03/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
16
4551170027
Huỳnh Quốc Huy
04/10/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
17
4551170028
Nguyễn Quang Huy
01/03/2004
0
Kỹ thuật điện K45A
18
4551170029
Trần Quốc Huy
08/06/2004
8
Kỹ thuật điện K45A
19
4551170030
Võ Duy Hùng
06/11/2004
10
Kỹ thuật điện K45A
20
4551170033
Đinh Trường Khiêm
04/11/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
21
4551170035
Trần Văn Lành
08/01/2004
2
Kỹ thuật điện K45A
22
4551170037
Đặng Vĩnh Lợi
20/01/2004
3
Kỹ thuật điện K45A
23
4551170041
Trần Công Minh
25/06/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
24
4551170043
Nguyễn Thành Nguyên
10/12/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
25
4551170045
Nguyễn Trần Trọng Nguyên
21/12/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
26
4551170046
Đào Duy Nhân
27/11/2002
3
Kỹ thuật điện K45A
27
4551170047
Nguyễn Đoàn Nhiên
01/11/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
28
4551170051
Phan Tấn Phong
22/05/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
29
4551170054
Lê Hồ Thanh Phương
10/01/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
30
4551170056
Thái Anh Phương
29/10/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
31
4551170057
Nguyễn Huỳnh Anh Quân
26/03/2004
3
Kỹ thuật điện K45A
32
4551170058
Nguyễn Thành Quân
23/03/2004
8
Kỹ thuật điện K45A
33
4551170059
Nguyễn Văn Quyền
11/12/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
34
4551170061
Đinh Tùng Sang
19/08/2004
2
Kỹ thuật điện K45A
35
4551170062
Huỳnh Nguyễn Trường Sơn
29/03/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
36
4551170067
Trần Trung Thao
10/02/2004
6
Kỹ thuật điện K45A
37
4551170068
Nguyễn Trung Thành
23/08/2004
2
Kỹ thuật điện K45A
38
4551170070
Nguyễn Phạm Hoàng Thái
29/06/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
39
4551170074
Nguyễn Quốc Thắng
23/11/2004
3
Kỹ thuật điện K45A
40
4551170077
Lê Đình Thi
15/07/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
41
4551170081
Trần Hồ Lam Thuận
01/04/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
42
4551170084
Huỳnh Trọng Thưởng
08/05/2004
9
Kỹ thuật điện K45A
43
4551170087
Nguyễn Quốc Triệu
02/02/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
44
4551170089
Nguyễn Ngọc Trí
12/03/2003
3
Kỹ thuật điện K45A
45
4551170091
Nguyễn Xuân Trường
30/07/2004
3
Kỹ thuật điện K45A
46
4551170102
Ngô Minh Vương
11/02/2004
7
Kỹ thuật điện K45A
47
4551170104
Phạm Quốc Vương
18/10/2004
5
Kỹ thuật điện K45A
48
4551170105
Nguyễn Văn Ý
04/10/2004
4
Kỹ thuật điện K45A
Tổng số sinh viên/học viên: 48
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học:
Truyền động điện (1160032)
Số tín chỉ:
3
Lớp học phần:
242116003202
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Lớp
Ghi chú
1
4351200102
Man Thanh Nhàn
12/08/2002
4
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43
2
4451170057
Nguyễn Thành Huy
26/11/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
3
4451170106
Lê Đình Tài
02/04/2003
7
Kỹ thuật điện K44B
4
4451170176
Lê Đình Toàn
25/06/2003
9,5
Kỹ thuật điện K44A
5
4451170185
Hồ Ngọc Hưng
14/03/2003
4
Kỹ thuật điện K44A
6
4451200010
Trịnh Minh Đạt
08/12/2003
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
7
4451200038
Trần Đình Pháp
16/08/2002
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
8
4451200064
Nguyễn Cao Thế Truyền
03/11/2003
5
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
9
4451200087
Nguyễn Trọng Nghĩa
01/06/2003
3
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
10
4451200093
Nguyễn Văn Thành
26/10/2003
5
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
11
4451200094
Nguyễn Đình Tín
08/10/2003
5
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
12
4451200098
Dương Văn Cường
16/06/2003
4
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
13
4451200102
Nguyễn Phạm Quốc Thắng
04/12/2003
3
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
14
4451200107
Trần Đan
03/02/2003
5
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
15
4551170004
Đinh Thành Bảo
03/11/2004
3
Kỹ thuật điện K45B
16
4551170006
Nguyễn Ngọc Gia Bảo
11/10/2004
3
Kỹ thuật điện K45B
17
4551170008
Nguyễn Thái Bửu
01/07/2004
8
Kỹ thuật điện K45B
18
4551170014
Bùi Hồng Đức
08/04/2004
8
Kỹ thuật điện K45B
19
4551170021
Bùi Trung Hiếu
22/08/2004
8
Kỹ thuật điện K45B
20
4551170031
Đỗ Quang Hưng
12/02/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
21
4551170038
Võ Tiến Lợi
22/08/2004
4
Kỹ thuật điện K45B
22
4551170042
Nguyễn Khôi Nguyên
17/09/2004
6
Kỹ thuật điện K45B
23
4551170044
Nguyễn Thái Nguyên
30/06/2004
8
Kỹ thuật điện K45B
24
4551170052
Nguyễn Hồng Phúc
23/02/2004
7
Kỹ thuật điện K45B
25
4551170055
Nguyễn Văn Phương
24/11/2004
8
Kỹ thuật điện K45B
26
4551170060
Nguyễn Thanh Phú Quý
09/04/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
27
4551170064
Nguyễn Văn Anh Tài
25/10/2001
4
Kỹ thuật điện K45B
28
4551170069
Trần Trung Thành
06/02/2004
8
Kỹ thuật điện K45B
29
4551170076
Phan Trần Thanh Thế
10/05/2004
9
Kỹ thuật điện K45B
30
4551170078
Đoàn Nguyễn Thiện Thiên
12/09/2004
7
Kỹ thuật điện K45B
31
4551170079
Huỳnh Văn Thiện
01/07/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
32
4551170086
Lê Tịnh
23/10/2004
3
Kỹ thuật điện K45B
33
4551170092
Trần Quốc Tuấn
01/10/2004
7
Kỹ thuật điện K45B
34
4551170093
Nguyễn Thanh Tùng
25/11/2004
4
Kỹ thuật điện K45B
35
4551170096
Nguyễn Anh Tú
21/05/2004
3
Kỹ thuật điện K45B
36
4551170097
Nguỵ Trần Tư
21/01/2004
2
Kỹ thuật điện K45B
37
4551170099
Lê Trương Khắc Viên
06/06/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
38
4551170100
Phó Đức Việt
02/11/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
39
4551170114
Hà Minh Chính
10/12/2004
4
Kỹ thuật điện K45B
40
4551170115
Trương Hoàng Nhất Hậu
03/02/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
41
4551170120
Trần Thế Kiệt
06/11/2004
5
Kỹ thuật điện K45B
42
4551170122
Hàng Huỳnh Long
26/05/2004
4
Kỹ thuật điện K45B
43
4551170125
Trần Văn Nhân
30/04/2004
3
Kỹ thuật điện K45B
44
4551170130
Trương Văn Tổng
06/09/2004
4
Kỹ thuật điện K45B
45
4551170131
Nguyễn Văn Trung
26/04/2004
7
Kỹ thuật điện K45B
46
4551170133
Phạm Tấn Vũ
19/09/2003
3
Kỹ thuật điện K45B
47
4551170134
Thanolai Duangpanya
09/04/2004
6
Kỹ thuật điện K45B
48
4551170135
Taiy Kaisonesena
13/06/2003
5
Kỹ thuật điện K45B
49
4551170136
Khamla Khanthilad
30/01/2003
5
Kỹ thuật điện K45B
50
4551170137
Zaithony Vanhchanthee
16/04/2003
4
Kỹ thuật điện K45B
51
4551179000
Nguyễn Đỗ Gia Đạt
28/10/2004
10
Kỹ thuật điện K45B
52
4551200030
Nguyễn Thị Thanh Qui
24/12/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học:
Robot công nghiệp (1160517)
Số tín chỉ:
3
Lớp học phần:
242116051701
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Phan Gia Trí, Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Lớp
Ghi chú
1
4551200001
Trần Anh
29/09/2004
10
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
2
4551200002
Lê Hữu Bảo
13/04/2004
5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
3
4551200003
Nguyễn Trường Chinh
03/09/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
4
4551200004
Trương Thế Công
19/09/2004
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
5
4551200005
Lê Quốc Danh
16/07/2004
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
6
4551200008
Nguyễn Thành Đại
09/08/2004
5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
7
4551200009
Trần Hoàng Quốc Đạt
04/12/2004
5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
8
4551200010
Lê Văn Điền
06/06/2002
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
9
4551200011
Đặng Ngô Hà
26/05/2004
4,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
10
4551200012
Nguyễn Minh Hào
20/04/2004
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
11
4551200013
Huỳnh Ngọc Hân
07/01/2004
1
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
12
4551200015
Đào Minh Hiền
14/03/2003
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
13
4551200016
Trần Khánh Huy
20/05/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
14
4551200019
Trần Trọng Khánh
04/10/2004
8
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
15
4551200020
Nguyễn Đào Huy Khôi
25/06/2004
1
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
16
4551200021
Nguyễn Đình Kiên
04/03/2004
9,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
17
4551200022
Võ Lê Trung Kiên
22/12/2003
6,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
18
4551200023
Nguyễn Thành Lộc
20/01/2004
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
19
4551200025
Đặng Ngọc Phát
22/11/2001
4
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
20
4551200026
Ngô Hoàng Phát
22/10/2004
2,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
21
4551200027
Nguyễn Đình Phong
27/08/2004
3
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
22
4551200028
Phạm Ngọc Quang
11/07/2004
5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
23
4551200029
Nguyễn Quốc Quân
04/04/2004
4,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
24
4551200030
Nguyễn Thị Thanh Qui
24/12/2004
4,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
25
4551200032
Hoàng Minh Sang
16/06/2004
1,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
26
4551200033
Nguyễn Thành Sơn
02/12/2004
8
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
27
4551200034
Phan Thanh Sơn
01/05/2004
6,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
28
4551200035
Nguyễn Xuân Tạo
23/11/2004
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
29
4551200038
Lê Công Thân
25/01/2004
4,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
30
4551200039
Nguyễn Văn Thân
18/10/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
31
4551200041
Trần Đình Thưởng
11/09/2004
10
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
32
4551200042
Nguyễn Hữu Tiền
15/02/2004
8
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
33
4551200043
Nguyễn Quang Trí
16/03/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
34
4551200044
Hồ Văn Trương
24/05/2004
10
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
35
4551200045
Bùi Thanh Trường
06/06/2003
8
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
36
4551200048
Lê Đặng Anh Tuấn
23/02/2004
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
37
4551200049
Huỳnh Nhật Tú
04/06/2004
5,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
38
4551200050
Tạ Hữu Văn
02/12/2004
7,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
39
4551200051
Lê Ngọc Lâm Vũ
03/05/2004
6
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
40
4551200057
Bùi Minh Chiến
28/05/2002
7
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
41
4551200064
Nay Khôi
10/08/2004
0
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
42
4551200069
Phan Thành Phi
28/06/2004
3,5
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học:
Kỹ thuật vi điều khiển (1160338)
Số tín chỉ:
2
Lớp học phần:
242116033801
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Điểm thi kết thúc học phần
Lớp
Ghi chú
1
4051070004
Lê Quang Ý
03/05/1999
0
0
Kỹ thuật điện, điện tử K40A
2
4351170001
Nguyễn Duy Ân
07/11/2002
4
4
Kỹ thuật điện K43A
3
4351170304
Aenoy Viengphathaithong
28/12/1998
5
4
Kỹ thuật điện K43B
4
4451170004
Đỗ Hoài Bão
28/07/2003
7
4
Kỹ thuật điện K44A
5
4451170015
Nguyễn Tấn Của
19/09/2003
6
3
Kỹ thuật điện K44A
6
4451170049
Trần Minh Hoàng
01/05/2003
6
3
Kỹ thuật điện K44A
7
4451170057
Nguyễn Thành Huy
26/11/2003
1
2
Kỹ thuật điện K44A
8
4451170088
Nguyễn Minh Nhật
10/10/2003
4
0
Kỹ thuật điện K44A
9
4451170091
Nguyễn Trọng Phùng
11/05/2003
2
0
Kỹ thuật điện K44A
10
4451170100
Nguyễn Đình Sang
10/11/2003
10
8
Kỹ thuật điện K44A
11
4451170123
Lê Hoàng Thông
02/08/2002
6
3
Kỹ thuật điện K44A
12
4451170134
Đỗ Nguyễn Trung Nguyên
23/10/2003
6
3
Kỹ thuật điện K44A
13
4451170138
Nguyễn Nhật Đan Trường
11/07/2003
8
3
Kỹ thuật điện K44A
14
4451170141
Trần Minh Tú
26/12/2003
10
3
Kỹ thuật điện K44A
15
4451170168
Trương Văn Lực
06/03/2003
5
0
Kỹ thuật điện K44A
16
4451170170
Nguyễn Quốc Thắng
13/08/2000
3
3
Kỹ thuật điện K44A
17
4451170181
Trần Hữu Danh
18/12/2003
6
1
Kỹ thuật điện K44A
18
4451170183
Huỳnh Huy Hoàng
08/06/2003
5
0
Kỹ thuật điện K44A
19
4451170185
Hồ Ngọc Hưng
14/03/2003
4
3
Kỹ thuật điện K44A
20
4551170001
Đỗ Văn An
21/10/2004
5
7
Kỹ thuật điện K45A
21
4551170002
Lê Tuấn Anh
19/06/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
22
4551170005
Đoàn Thế Bảo
23/01/2004
6
2
Kỹ thuật điện K45A
23
4551170011
Nguyễn Thành Danh
28/12/2004
3
0
Kỹ thuật điện K45A
24
4551170013
Lê Thành Đạt
23/06/2004
10
7
Kỹ thuật điện K45A
25
4551170016
Dương Gia Hào
30/07/2004
3
0
Kỹ thuật điện K45A
26
4551170019
Đoàn Minh Hảo
10/01/2004
6
0
Kỹ thuật điện K45A
27
4551170023
Nguyễn Công Hiếu
21/11/2004
8
8
Kỹ thuật điện K45A
28
4551170026
Phạm Xuân Hoàng
11/03/2004
5
3
Kỹ thuật điện K45A
29
4551170027
Huỳnh Quốc Huy
04/10/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
30
4551170028
Nguyễn Quang Huy
01/03/2004
0
0
Kỹ thuật điện K45A
31
4551170029
Trần Quốc Huy
08/06/2004
6
2
Kỹ thuật điện K45A
32
4551170030
Võ Duy Hùng
06/11/2004
10
7
Kỹ thuật điện K45A
33
4551170033
Đinh Trường Khiêm
04/11/2004
4
0
Kỹ thuật điện K45A
34
4551170035
Trần Văn Lành
08/01/2004
4
3
Kỹ thuật điện K45A
35
4551170037
Đặng Vĩnh Lợi
20/01/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
36
4551170041
Trần Công Minh
25/06/2004
5
3
Kỹ thuật điện K45A
37
4551170043
Nguyễn Thành Nguyên
10/12/2004
5
4
Kỹ thuật điện K45A
38
4551170045
Nguyễn Trần Trọng Nguyên
21/12/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
39
4551170046
Đào Duy Nhân
27/11/2002
4
4
Kỹ thuật điện K45A
40
4551170047
Nguyễn Đoàn Nhiên
01/11/2004
6
0
Kỹ thuật điện K45A
41
4551170051
Phan Tấn Phong
22/05/2004
6
3
Kỹ thuật điện K45A
42
4551170054
Lê Hồ Thanh Phương
10/01/2004
4
5
Kỹ thuật điện K45A
43
4551170056
Thái Anh Phương
29/10/2004
6
4
Kỹ thuật điện K45A
44
4551170057
Nguyễn Huỳnh Anh Quân
26/03/2004
5
3
Kỹ thuật điện K45A
45
4551170058
Nguyễn Thành Quân
23/03/2004
6
3
Kỹ thuật điện K45A
46
4551170059
Nguyễn Văn Quyền
11/12/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
47
4551170061
Đinh Tùng Sang
19/08/2004
3
2
Kỹ thuật điện K45A
48
4551170062
Huỳnh Nguyễn Trường Sơn
29/03/2004
5
4
Kỹ thuật điện K45A
49
4551170067
Trần Trung Thao
10/02/2004
6
4
Kỹ thuật điện K45A
50
4551170068
Nguyễn Trung Thành
23/08/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
51
4551170070
Nguyễn Phạm Hoàng Thái
29/06/2004
6
4
Kỹ thuật điện K45A
52
4551170074
Nguyễn Quốc Thắng
23/11/2004
6
3
Kỹ thuật điện K45A
53
4551170077
Lê Đình Thi
15/07/2004
7
3
Kỹ thuật điện K45A
54
4551170081
Trần Hồ Lam Thuận
01/04/2004
6
6
Kỹ thuật điện K45A
55
4551170084
Huỳnh Trọng Thưởng
08/05/2004
8
3
Kỹ thuật điện K45A
56
4551170087
Nguyễn Quốc Triệu
02/02/2004
5
3
Kỹ thuật điện K45A
57
4551170089
Nguyễn Ngọc Trí
12/03/2003
2
0
Kỹ thuật điện K45A
58
4551170091
Nguyễn Xuân Trường
30/07/2004
6
3
Kỹ thuật điện K45A
59
4551170102
Ngô Minh Vương
11/02/2004
8
3
Kỹ thuật điện K45A
60
4551170104
Phạm Quốc Vương
18/10/2004
5
0
Kỹ thuật điện K45A
61
4551170105
Nguyễn Văn Ý
04/10/2004
6
3
Kỹ thuật điện K45A
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học:
Tự động hoá quá trình sản xuất (1160528)
Số tín chỉ:
2
Lớp học phần:
242116052801
Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP:
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ
Giảng viên:
Đỗ Văn Cần
STT
Mã SV/HV
Họ tên
Ngày sinh
Điểm Quá trình
Điểm thi kết thúc học phần
Lớp
Ghi chú
1
4451200004
Nguyễn Phúc Chấn
05/06/2003
6
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
2
4451200005
Lâm Chuẩn
21/01/2003
7,5
9
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
3
4451200010
Trịnh Minh Đạt
08/12/2003
5
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
4
4451200036
Phan Lê Nhân
10/12/2003
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
5
4451200038
Trần Đình Pháp
16/08/2002
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
6
4451200062
Nguyễn Chí Trung
05/08/2003
6
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
7
4451200064
Nguyễn Cao Thế Truyền
03/11/2003
5
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
8
4451200085
Lê Minh Khang
13/06/2003
4
6
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
9
4451200087
Nguyễn Trọng Nghĩa
01/06/2003
3
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
10
4451200093
Nguyễn Văn Thành
26/10/2003
5
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
11
4451200094
Nguyễn Đình Tín
08/10/2003
5
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
12
4451200098
Dương Văn Cường
16/06/2003
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
13
4451200102
Nguyễn Phạm Quốc Thắng
04/12/2003
4
8
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
14
4451200106
Bùi Quốc Cường
15/12/2003
8
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
15
4451200107
Trần Đan
03/02/2003
4
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
16
4451200114
Nguyễn Minh Nhật
20/06/2003
5
9
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
17
4451200115
Đào Hoàng Thành
12/09/2003
6
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
18
4451200124
Võ Ngọc Ẩn
12/02/2003
5
6
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
19
4451200125
Lê Thành Duy
28/06/2003
5
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
20
4451200126
Nguyễn Phước Duy
04/11/2003
5
6
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
21
4451200130
Đào Thanh Đức
23/09/2003
9
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
22
4451200133
Nguyễn Thanh Huy
19/12/2003
5
6
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
23
4451200135
Nguyễn Xuân Lộc
06/11/2003
10
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
24
4451200136
Đỗ Lê Lợi
30/12/2003
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
25
4451200137
Lê Đình Minh
07/05/2003
10
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
26
4451200138
Ngô Việt Mỹ
01/10/2002
4
5
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
27
4451200143
Đào Tiến Phú
17/02/2003
6
10
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
28
4451200146
Nguyễn Lê Sáng
20/02/2003
5
6
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
29
4451200155
Trần Lê Minh Trưởng
25/08/2003
10
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
30
4451200161
Phan Công Lập
18/06/2003
5
9
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
31
4451200164
Lương Văn Thành
19/11/2003
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
32
4451200175
Phạm Quốc Bảo
23/02/2003
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44
33
4451200177
Lê Quang Huy
20/11/2003
5
7
Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44