KỸ THUẬT ĐIỆN – KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA
A. THỰC TẬP THỰC TẾ
Hồ sơ thực tập của SV bao gồm: (file đính kèm)
Đăng ký địa điểm thực tập chuyên ngành Lớp TĐH
Nội dung thực tập chuyên ngành TĐH k44
Hồ sơ thực tập chuyên ngành Lớp TĐH k44
Đăng ký thực tập tốt nghiệp Lớp TĐH K44
Đồ án môn học TĐH CN lớp ĐKT k44
Đồ án môn học Điều khiển lớp TĐH k45
Đồ án môn học TĐHCN lớp TĐH k44
B. LỊCH DẠY HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026
| LỊCH DẠY HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||
| THứ 2 | THứ 3 | THứ 4 | THứ 5 | THứ 6 | THứ 7 | CN | |
| Sáng | Trang bị điện KTĐk46B P207A7 | Đồ án P314A7 | Kỹ thuật vi điều khiển ĐKT46A P306A3 | Đồ án P314A7 | |||
| Đồ án P204A7 | Thực hành ĐK Logic, ĐKT45A, P314A7 | Robot Công nghiệp TĐH k46 201A3 | Thực hành ĐK Logic, ĐKT45B, P314A7 | ||||
| Chiều | Robot Công nghiệp TĐH k46 305A3 | Robot Công nghiệp TĐH k46 103A2 | Trang bị điện KTĐ k46A P206A2 | ||||
| Thực hành ĐK Logic, ĐKT45B, P314A7 | Thực hành Mạng công nghiệp và SCADA ĐKTk45A P314A7 | Thực hành ĐK Logic, ĐKT45A, P314A7 Đồ án P314 | |||||
C1. Điểm Quá trình
Điểm quá trình HP Điều khiển Logic và PLC (TĐH k46)
Điểm quá trình HP Điều khiển Logic (KTĐ k45A)
Điểm quá trình HP Điều khiển Logic (KTĐ k45B)
Điểm quá trình HP Trang bị điện (TĐH k46)
Điểm quá trình HP Điều khiển số (TĐH k45)
Điểm quá trình HP Mạng CN và SCADA (TĐH k45)
Điểm Quá trình HP Robot công nghiệp (TĐH k46)
Điểm Quá trình HP Truyền động điện (KTĐ k45)
Điểm Quá trình HP Vi xử lý – Vi điều khiển (ô tô k46)
Điểm quá trình HP Kỹ thuật vi điều khiển (ĐKT k46)
Điểm Quá trình HP Tự động hoá quá trình sản xuất (TĐH k44)
Điểm Chuyên cần và Quá trình Lớp CNTT (ĐHQT) Link Học Online
C2. Điểm Thực hành Thí nghiệm
Sổ theo dõi TN-TH Trang bị điện (KTĐ k45 A+B)
Sổ theo dõi TN-TH Kỹ thuật CNC (TĐH k45)
Sổ theo dõi TN-TH Kỹ thuật thuỷ khí (TĐH k46)
Sổ theo dõi TN-TH Điều khiển Logic (KTĐk45)
Sổ theo dõi TN-TH Kỹ thuật vi điều khiển (KTĐk45)
Sổ theo dõi TN-TH Mạng TTCN và SCADA (ĐKT k45)
Sổ theo dõi TN-TH Mạng TTCN và SCADA (Lớp Tuy Hoà)
Sổ theo dõi Thực hành Điện Tử Công Suất (KTĐk45)
C3. BÁO CÁO – TÀI LIỆU TN-TH
Báo cáo TN-TH Điều khiển thuỷ khí
Tài liệu TN-TH Điều khiển thuỷ khí
D. BÀI GIẢNG SLIDE
| E. GIÁO TRÌNH WORD
|
F. Tài liệu thực hành – thí nghiệm
Thực hành Điều khiển Logic (PLC) cơ bản Link (bài 1-5)
Thực hành Điều khiển Logic (PLC) nâng cao Link (bài 6-10)
Thực hành Mạng Công nghiệp và SCADA 2025
Thí nghiệm thực hành Điện tử công suất 2024
Tài liệu thực hành Kỹ thuật CNC
Tài liệu thực hành Điều khiển thuỷ khí
Tài liệu thực hành Trang bị điện
Tài liệu thực hành Kỹ thuật vi điều khiển (ĐKT k45)
G. Đồ án Tốt nghiệp:
H. PHẦN MỀM
Phần mền Keil C link (lập trình C)
Phần mềm MIDE51 (lập trình Hợp ngữ)
I. NỘI DUNG ÔN TẬP
Nồi bún phở điện
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT QUY NHƠN
Địa chỉ 18 Huỳnh Tịnh Của, Quy Nhơn, Bình Định
ĐT 0931926365 – 0935252620 – 0356906275
LẮP ĐẶT NỒI BÚN – PHỞ – CHÁO ĐIỆN – NỒI HẦM XƯƠNG – NỒI PHỞ BÚN – NỒI CHÁO – NỒI NƯỚC ĐẬU – NỒI HẤP
Nồi bún phở cháo bằng điện công nghiệp do GPKTQN sản xuất với công nghệ nấu nhiệt bằng dầu cho chất lượng cháo chín đều, không khê, không cháy, ngon hơn, cháo hông bị loãng. Công nghệ nấu cháo nhiệt dầu an toàn hơn so với công nghệ đun hơi nước. Inox 304 không rỉ cùng bảo ôn giữ nhiệt 3 lớp. Thành nồi dày 5 phân cho cháo nóng lâu hơn cùng lớp dầu ủ cháo tốt hơn có thẻ lên đến 6h đén 10h.
Thông số nồi bún phở điện:
Bạn cần nồi nấu cháo hay nấu nún phở hoặc hầm, hấp có gì khác biệt hay mua sao cũng được?
Bạn cần bồi bao lít, Hệ thống Inox 304 hay 201, Hệ thống điện 220V hay 380V?
Tự động cắt điện hay điều chỉnh bày tay, công suất 1kw, 1,5kw, 2kw, 2,5kw hay 3kw?
Sử dụng U đơn hay U quỳ, hay U kép, hay điện trở cụm?
Bạn cần ngăn vách, nhay liền, hay có hộc trụng riêng?
Chế độ bảo hành hay sửa chữa tận nhà, hay mạng tới công ty?
Hãy gọi 0935253630 A. Cần để tư vấn (hoặc nt Zalo) sẽ được phản hồi sớm.
Trụng phở | Nồi hầm nước lèo |
Nồi hầm xương điện | Nồi bún phở điện |
Ưu điểm nồi điện
Sự ra đời của nồi nấu cháo công nghiệp, hay còn gọi là nồi nấu cháo bằng điện giúp việc nấu cháo công suất lớn của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Không lo lắng khí thải hại sức khỏe, không lo lắng canh chừng nồi trào… mà cháo vẫn đảm bảo thơm ngon, đáp ứng được số lượng cháo lớn để phục vụ cho khách hàng – chỉ có thể là nồi nấu cháo công nghiệp, nồi nấu cháo bằng điện của Inox Việt Nam.
![]() | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ![]() |
Chất lượng tiên phong
Với chất liệu nồi được làm hoàn toàn từ Inox 304 nên ngoại trang đẹp mắt sáng bóng, có tuổi thọ lâu dài và dễ dàng vệ sinh tẩy rửa. Sở hữu nồi nấu cháo bằng điện từ Inox sẽ giúp cho các cơ sở kinh doanh trở nên sang trọng và chuyên nghiệp hơn. Việc sử dụng các loại nồi nấu cháo bằng điện đang dần thay thế các loại nồi nhôm truyền thống, do đó đảm bảo được sức khỏe cho người sử dụng.
Cung cấp: Thiết bị bếp
GIÁ BÁN QUA MẠNG NỒI BÚN PHỞ QUY NHƠN
| Dung tích nồi | Nồi hầm, bún, phở | Nồi cháo nước đậu |
| Nồi 20 LÍT D35x65 | 2.400.000 | 4.300.000 |
| Nồi 30 LÍT D40x70 | 3.000.000 | 4.600.000 |
| Nồi 40 LÍT D45x80 | 3.500.000 | 5.500.000 |
| Nồi 50 LÍT D48x85 | 4.000.000 | 6.000.000 |
| Nồi 60 LÍT D49x86 | 4.300.000 | 6.800.000 |
| Nồi 70 LÍT D54x87 | 4.800.000 | 7.300.000 |
| Nồi 80 LÍT D56x88 | 5.100.000 | 7.800.000 |
| Nồi 90 LÍT D57x89 | 5.400.000 | 8.400.000 |
| Nồi 100 LÍT D58x90 | 5.700.000 | 8.800.000 |
| Nồi 120 LÍT D60x90 | 6.200.000 | 9.600.000 |
Bước 1: Gọi điện thoại 0356906275 – 0935253630 để xác nhận đơn hàng
Bước 2: Chuyển khoản vào số TK: 8500358406 BIDV-DO VAN CAN theo giá tiền trên
Bước 3: Nhắn tin, Tên Khách hàng, địa chỉ nhận hàng, SĐT người nhận để làm giấy bảo hành
Bước 4: Sau khi nhận hàng gọi lại để hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
Hàng bảo hành 12 tháng tại Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật Quy Nhơn
CAMERA QUY NHƠN
Liên hệ: 18 Huỳnh Tịnh Của, Quy Nhơn.
ĐT 0931926365- 0935253630- 0356906275
Hiện là phân phối cho hơn 10 thương hiệu nổi tiếng: KBVISION, YOOSEE, HIKVISION, J-TECH, DAHUA… Camera Quy Nhơn: Thành lập tháng 3 năm 2011, tiền thân là Trung tâm DHQN trực tiếp tư vấn, thiết kế, thi công, bảo trì và sửa chữa các thiết bị Camera, chống trộm, giám sát theo nhu cầu của khách hàng. Thực hiện từ năm 2011 có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Với đội ngũ là kỹ sư điện tử viễn thông, tự động hóa đang công tác giảng dạy tại trường ĐHQN và Cao đẳng nghề QN trực tiếp thi công.
Camera quy nhơn chuyên cung cấp các dòng camera: DAHUA – HIKVISION – J TECH – YOOSEE – IMOU – EZVIZ
SWITCH PoE 4 KÊNH
Giá sỉ: 250K | SWITCH PoE 8 KÊNH
Giá sỉ: 400K | Camera yoosee ngoài trời 2mắt Full chức năng![]() |
Vì thế, Camera Quy Nhơn không xảy ra các phát sinh hậu quả như cháy nổ, mất dữ liệu, vị hacker. Công ty chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Với năng lực, kinh nghiệm và uy tín của mình chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm tốt nhất, giá cả cạnh tranh nhất và dịch vụ hoàn hảo nhất tại Quy Nhơn và các tỉnh lân cận. Camera Quy Nhơn xin cảm ơn Quý khách hàng đã tin tưởng và ủng hộ.
Hiện nay trên thị trường có 2 dòng sản phẩm của hãng camera Dahua: Dahua do nhà nhập khẩu và phân phối tại Thị Trường Việt Nam là Dahua DSS và loại thứ 2 là dòng camera Dahua nội địa (do nhập lậu, tiểu nghạch).Có 1 điểm khác biệt rất quan trọng trong quá trình sử dụng giữa camera Dahua DSS và Dahua nội địa là Các mã SN/ P2P của các sản phẩm nội địa sẽ không dùng hoặc không chạy qua các Server đặt tại Việt Nam nên tốc độ xem trực tiếp hoặc online sẽ CHẬM và KHÔNG ỔN ĐỊNH.Vậy làm thế nào để phân biệt được đâu là camera Dahua do nhà nhập khẩu chính thức tại Việt Nam là DSS? Hãy gọi Hotline để tư vấn.
2. Chế độ bảo hành và hậu mãi:
– Các sản phẩm do DSS nhập khẩu đều cam kết về chất lượng và có thời gian bảo hành sản phẩm từ 2 -3 năm tùy loại thiết bị.
-Sản phẩm của DSS có thể kiểm tra thời gian bảo hành của sản phẩm trên website dahua.vn.
-Tất cả trung tâm bảo hành của Dahua trên toàn quốc đều được đào tạo và chỉ sử dụng linh kiện chính hãng Dahua trong mọi hoạt động sửa chữa và chỉ nhận bảo hành đối với các sản phẩm do DSS Việt Nam phân phối.
-Sản phẩm Dahua nội địa sẽ không được bảo hành.
Camera là sản phẩm điện tử nên cần hoạt động ổn định và lâu dài. Chúng ta không nên vì giá thành rẻ hơn một chút mà bỏ qua chất lượng sản phẩm và đánh mất đi sự đảm bảo & hỗ trợ từ dịch vụ hậu mãi của các sản phẩm chính hãng.
CÁC BƯỚC THỰC HIỆN LẮP ĐẶT CAMERA QUY NHƠN
B1: Nhận điện thoại, email, tin nhắn và hẹn khách hàng để khảo sát thực tế công trình cần lắp đặt
B2: Tư vấn khách hàng các dòng camera phù hợp với điều kiện thực tế và giá thành hợp lý
B3: Báo giá chi tiết kèm theo các thông số kỹ thuật hình ảnh cho khách hàng tham khảo qua Email, facebook, zalo…
B4: Thi công nếu khách hàng đồng ý số tiền đúng với dòng sản phẩm lựa chọn
B5: Khách hàng kiểm tra sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chi tiết
B6: Thực hiện bảo hành 12 tháng với phụ kiện, kỹ thuật, 24 tháng đối với Camera và Đầu ghi hình.
1. Camera yoosee IP wifi: Click vào đây
2. Camera Hikvision mỹ: Click vào đây
3. Camera siêu nhỏ, An ninh, Ngụy trang: Click vào đây
4. Camera J-Tech nhật bản: Click vào đây
5. Camera BKVISION Mỹ: Click vào đây
6. Camera Dahua số 1 Trung Quốc: Click vào đây
7. Camera VIP Giao thông (siêu camera): Click vào đây
8. Camera An ninh chất lượng cao: Click vào đây
I. Laptop Sinh Viên
KHAI XUÂN ĐẦU NĂM 2024
Dell Latitude 5320 Core i7-1185G7/ 16GB/ SSD PCIe 512GB/ 13.3 Inch FHD Giá 11,200K
Dell XPS 13- 9360/ Core i7- 8550U/ RAM 8GB/ SSD 512GB/ Màn 13.3” FHD IPS Giá 9,100K
HP Pavilion 13 | i5-1135G7 | RAM 8GB / SSD 256GB / 14″ FHD giá 9,800k
Dell Latitude 3400 Core i7-8565U / 8G /SSD 256G / Vga 130MX 2G / 14″ Full HD Giá 6,900K
=============== DELL latitude 5410 i7-10510U / RAM8GB / SSD 256GB / FHD 14’’ Giá 9,900K
DELL latitude 5410 i5-10310U / RAM8GB / SSD 256GB / FHD 14’’ Giá 8.700K
——————– Dell Latitude 7300 i7 8665U/ 8GB/ 256GB SSD / 13.3″ vân carbon FHD giá 7,300K
Dell Latitude 5400 i7-8665U / RAM 8G/ 256G SSD / 14″ Full HD giá 6,700K
Dell Latitude 5300 i7 8665U/ 8GB/ 256GB SSD / 13.3″ FHD giá 6.700K
————— Dell Latitude 7490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 6.800K
Dell Latitude 7480 i5 6300 /Ram 8G / 256G/ 14″ HD Giá 5,300K
Dell Latitude 7470 i7 6600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD giá 5,600K
————— Dell Latitude 7440 i7 4600 /Ram 8G / 128G/ 14″ HD Giá 4,550K
Dell Latitude 7440 i5 4300 /Ram 8G / 128G/ 14″ HD Giá 4,000K
————– Dell Latitude 5490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD /Vga 2G Giá 6.900K
Dell Latitude 5490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 6.400K
Dell Latitude 5480 i7 7600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 5,900K
Dell Latitude 5480 i7 6600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 5,600K
. Lĩnh vực cần nghiên cứu:
o Cập nhật những tính năng mới của TIA Portal V19
o Kết nối điện toán đám mấy bằng bộ điều khiển LOGO! 0BA8
o Kết nối điện toán đám mấy bằng SIMATIC IOT 2050
o Kết nối điện toán đám mấy bằng SIMATIC S7 – 1200
o Thiết kế hệ thống SCADA với SIMATIC WinCC Unified
o Kỹ thuật điều khiển truyền động với biến tần/Servo SINAMICS
ĐIỂM QUÁ TRÌNH – THỰC HÀNH 2025
Đồ án MH Lớp TĐH k45
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm thi kết thúc học phần | Lớp | Ghi chú | |
| 1 | 4551200001 | Trần Anh | 29/09/2004 | 9 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 2 | 4551200002 | Lê Hữu Bảo | 13/04/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 3 | 4551200003 | Nguyễn Trường Chinh | 03/09/2004 | 1 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 4 | 4551200004 | Trương Thế Công | 19/09/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 5 | 4551200005 | Lê Quốc Danh | 16/07/2004 | 1 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 6 | 4551200008 | Nguyễn Thành Đại | 09/08/2004 | 8,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 7 | 4551200009 | Trần Hoàng Quốc Đạt | 04/12/2004 | 1,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 8 | 4551200010 | Lê Văn Điền | 06/06/2002 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 9 | 4551200011 | Đặng Ngô Hà | 26/05/2004 | 3 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 10 | 4551200012 | Nguyễn Minh Hào | 20/04/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 11 | 4551200013 | Huỳnh Ngọc Hân | 07/01/2004 | 0 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 12 | 4551200015 | Đào Minh Hiền | 14/03/2003 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 13 | 4551200016 | Trần Khánh Huy | 20/05/2004 | 6,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 14 | 4551200019 | Trần Trọng Khánh | 04/10/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 15 | 4551200020 | Nguyễn Đào Huy Khôi | 25/06/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 16 | 4551200021 | Nguyễn Đình Kiên | 04/03/2004 | 8,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 17 | 4551200022 | Võ Lê Trung Kiên | 22/12/2003 | 8 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 18 | 4551200023 | Nguyễn Thành Lộc | 20/01/2004 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 19 | 4551200025 | Đặng Ngọc Phát | 22/11/2001 | 6,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 20 | 4551200026 | Ngô Hoàng Phát | 22/10/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 21 | 4551200027 | Nguyễn Đình Phong | 27/08/2004 | 4 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 22 | 4551200028 | Phạm Ngọc Quang | 11/07/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 23 | 4551200029 | Nguyễn Quốc Quân | 04/04/2004 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 24 | 4551200030 | Nguyễn Thị Thanh Qui | 24/12/2004 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 25 | 4551200032 | Hoàng Minh Sang | 16/06/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 26 | 4551200033 | Nguyễn Thành Sơn | 02/12/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 27 | 4551200034 | Phan Thanh Sơn | 01/05/2004 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 28 | 4551200035 | Nguyễn Xuân Tạo | 23/11/2004 | 8,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 29 | 4551200038 | Lê Công Thân | 25/01/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 30 | 4551200039 | Nguyễn Văn Thân | 18/10/2004 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 31 | 4551200041 | Trần Đình Thưởng | 11/09/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 32 | 4551200042 | Nguyễn Hữu Tiền | 15/02/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 33 | 4551200043 | Nguyễn Quang Trí | 16/03/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 34 | 4551200044 | Hồ Văn Trương | 24/05/2004 | 9,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 35 | 4551200045 | Bùi Thanh Trường | 06/06/2003 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 36 | 4551200048 | Lê Đặng Anh Tuấn | 23/02/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 37 | 4551200049 | Huỳnh Nhật Tú | 04/06/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 38 | 4551200050 | Tạ Hữu Văn | 02/12/2004 | 8,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 39 | 4551200051 | Lê Ngọc Lâm Vũ | 03/05/2004 | 5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 40 | 4551200057 | Bùi Minh Chiến | 28/05/2002 | 8 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 41 | 4551200064 | Nay Khôi | 10/08/2004 | 3 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 42 | 4551200069 | Phan Thành Phi | 28/06/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 |
| BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH | |||||||
| Tên môn học: | Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160594) | Số tín chỉ: | 2 | ||||
| Lớp học phần: | 242116059401 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Lớp | Ghi chú | |
| 1 | 4051070004 | Lê Quang Ý | 03/05/1999 | 0 | Kỹ thuật điện, điện tử K40A | ||
| 2 | 4351170288 | Võ Trung Hiếu | 06/01/2002 | 5 | Kỹ thuật điện K43B | ||
| 3 | 4451170003 | Nguyễn Gia Bảo | 06/05/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 4 | 4451170004 | Đỗ Hoài Bão | 28/07/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 5 | 4451170007 | Đoàn Quang Bình | 22/10/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 6 | 4451170015 | Nguyễn Tấn Của | 19/09/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 7 | 4451170020 | Nguyễn Hoài Duân | 17/04/2003 | 2 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 8 | 4451170021 | Đặng Thành Duy | 19/03/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 9 | 4451170022 | Huỳnh Quốc Duy | 09/08/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 10 | 4451170031 | Nguyễn Quí Đô | 10/10/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 11 | 4451170034 | Trần Công Được | 01/05/2003 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 12 | 4451170035 | Huỳnh Phạm Phúc Được | 16/02/2003 | 2 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 13 | 4451170037 | Đỗ Thanh Hải | 23/02/2003 | 2 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 14 | 4451170049 | Trần Minh Hoàng | 01/05/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 15 | 4451170057 | Nguyễn Thành Huy | 26/11/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 16 | 4451170058 | Trần Quang Huy | 29/05/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 17 | 4451170065 | Nguyễn Trung Kiên | 23/12/2003 | 10 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 18 | 4451170069 | Trương Lâm Kiệt | 01/07/2003 | 6,5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 19 | 4451170073 | Võ Hoàng Long | 03/06/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 20 | 4451170088 | Nguyễn Minh Nhật | 10/10/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 21 | 4451170089 | Nguyễn Việt Pháp | 07/08/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 22 | 4451170090 | Trần Tướng Phong | 19/08/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 23 | 4451170091 | Nguyễn Trọng Phùng | 11/05/2003 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 24 | 4451170096 | Võ Bá Phúc | 05/05/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 25 | 4451170100 | Nguyễn Đình Sang | 10/11/2003 | 10 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 26 | 4451170104 | Nguyễn Duy Sơn | 05/01/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 27 | 4451170105 | Đào Trần Tấn Tài | 16/05/2003 | 10 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 28 | 4451170114 | Hồ Ngọc Thạch | 11/06/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 29 | 4451170122 | Đoàn Tấn Thịnh | 12/11/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 30 | 4451170123 | Lê Hoàng Thông | 02/08/2002 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 31 | 4451170126 | Nguyễn Minh Thưởng | 10/10/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 32 | 4451170128 | Bùi Văn Tính | 17/10/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 33 | 4451170130 | Trần Duy Tịnh | 21/09/2003 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 34 | 4451170132 | Huỳnh Văn Trọng | 25/03/2003 | 10 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 35 | 4451170134 | Đỗ Nguyễn Trung Nguyên | 23/10/2003 | 4,5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 36 | 4451170136 | Nguyễn Hữu Trường | 10/08/2003 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 37 | 4451170138 | Nguyễn Nhật Đan Trường | 11/07/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 38 | 4451170141 | Trần Minh Tú | 26/12/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 39 | 4451170159 | Nguyễn Duy Diện | 20/04/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 40 | 4451170168 | Trương Văn Lực | 06/03/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 41 | 4451170170 | Nguyễn Quốc Thắng | 13/08/2000 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 42 | 4451170173 | Nguyễn Minh Thuận | 26/06/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 43 | 4451170176 | Lê Đình Toàn | 25/06/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 44 | 4451170181 | Trần Hữu Danh | 18/12/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 45 | 4451170183 | Huỳnh Huy Hoàng | 08/06/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 46 | 4451170185 | Hồ Ngọc Hưng | 14/03/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP | |||||||
| Tên môn học: | Vi xử lý – Vi điều khiển (1160500) | Số tín chỉ: | 3 | ||||
| Lớp học phần: | 242116050001 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Điểm thi kết thúc học phần | Lớp | Ghi chú |
| 1 | 4451300087 | Tạ Quốc Huy | 16/10/1994 | 3 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô K44A | |
| 2 | 4451300320 | Nguyễn Phan Hoài Linh | 01/10/2003 | 2 | 0 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C | |
| 3 | 4451300410 | Nguyễn Trọng Quỳnh | 27/05/2003 | 0 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô K44B | |
| 4 | 4451300473 | Nguyễn Hữu Thiện | 10/10/2003 | 2 | 0 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C | |
| 5 | 4451300501 | Nguyễn Thị Lan Hương | 10/05/2003 | 0 | 0 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C | |
| 6 | 4551300034 | Nguyễn Hoàng Huy | 05/12/2003 | 4 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô K45A | |
| 7 | 4651300005 | Ngô Tuấn Anh | 22/11/2005 | 1 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 8 | 4651300006 | Đinh Thái Bảo | 27/03/2005 | 9 | 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 9 | 4651300012 | Phạm Gia Bảo | 08/06/2005 | 7 | 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 10 | 4651300013 | Huỳnh Thành Công | 09/04/2005 | 8 | 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 11 | 4651300020 | Nguyễn Hồng Duy | 17/02/2005 | 6 | 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 12 | 4651300021 | Nguyễn Huỳnh Duy | 19/06/2005 | 2 | 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 13 | 4651300032 | Hồ Văn Định | 01/03/2005 | 5 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 14 | 4651300034 | Phạm Khắc Đoàn | 16/03/2005 | 7 | 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 15 | 4651300038 | Nguyễn Việt Hà | 08/10/2005 | 5 | 6 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 16 | 4651300045 | Nguyễn Kế Hoàn | 25/01/2005 | 4 | 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 17 | 4651300050 | Nay Tý Hon | 02/01/2005 | 0 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 18 | 4651300053 | Hà Huy Hồi | 20/05/2005 | 2 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 19 | 4651300065 | Nguyễn Đăng Hùng | 07/01/2005 | 6 | 6 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 20 | 4651300074 | Nguyễn An Khôi | 23/12/2004 | 5 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 21 | 4651300075 | Bùi Đình Khương | 14/09/2005 | 2 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 22 | 4651300086 | Phạm Chí Linh | 11/01/2005 | 2 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 23 | 4651300092 | Nguyễn Trường Nam | 28/01/2005 | 1 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 24 | 4651300104 | Rơ Mah Phu | 04/06/2004 | 6 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 25 | 4651300109 | Nguyễn Thiện Phúc | 02/09/2005 | 0 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 26 | 4651300114 | Ngô Lạc Quân | 14/02/2005 | 6 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 27 | 4651300122 | Lê Ngọc Quyết | 28/11/2005 | 5 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 28 | 4651300131 | Bùi Văn Thật | 17/08/2005 | 5 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 29 | 4651300135 | Trần Công Thịnh | 28/08/2003 | 0 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 30 | 4651300141 | Huỳnh Lê Tiến | 24/08/2005 | 10 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 31 | 4651300144 | Ngô Quốc Toàn | 07/05/2005 | 1 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 32 | 4651300145 | Võ Ngọc Trình | 12/09/2005 | 2 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 33 | 4651300150 | Nguyễn Ngọc Trung | 04/11/2005 | 19 | 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 34 | 4651300154 | Phạm Ngọc Trường | 17/08/2005 | 0 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 35 | 4651300155 | Võ Hoàng Phi Trường | 13/05/2005 | 4 | 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 36 | 4651300160 | Võ Nguyễn Tuấn | 20/03/2005 | 5 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 37 | 4651300163 | Huỳnh Quốc Tú | 09/09/2005 | 5 | 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 38 | 4651300164 | Phạm Công Tú | 02/04/2005 | 8 | 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 39 | 4651300165 | Huỳnh Quốc Tường | 13/02/2005 | 6 | 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 40 | 4651300168 | Võ Quang Vinh | 18/01/2005 | 3 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 41 | 4651300173 | Lê Gia Vỹ | 11/06/2005 | 1 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 42 | 4651300177 | Siu Duẩn | 01/06/2005 | 6 | 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 43 | 4651300184 | Nguyễn Tấn Lên | 05/05/2005 | 4 | 0 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| 44 | 4651300187 | Vương Đức Vĩnh | 19/12/2005 | 3 | 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A | |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP | |||||||
| Tên môn học: | Thực hành Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160419) | Số tín chỉ: | 0,5 | ||||
| Lớp học phần: | 242116041901 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm thi kết thúc học phần | Lớp | Ghi chú | |
| 1 | 4351170288 | Võ Trung Hiếu | 06/01/2002 | 4 | Kỹ thuật điện K43B | ||
| 2 | 4451170004 | Đỗ Hoài Bão | 28/07/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 3 | 4451170020 | Nguyễn Hoài Duân | 17/04/2003 | 0 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 4 | 4451170031 | Nguyễn Quí Đô | 10/10/2003 | 8 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 5 | 4451170037 | Đỗ Thanh Hải | 23/02/2003 | 0 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 6 | 4451170057 | Nguyễn Thành Huy | 26/11/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 7 | 4451170058 | Trần Quang Huy | 29/05/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 8 | 4451170065 | Nguyễn Trung Kiên | 23/12/2003 | 8 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 9 | 4451170069 | Trương Lâm Kiệt | 01/07/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 10 | 4451170088 | Nguyễn Minh Nhật | 10/10/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 11 | 4451170090 | Trần Tướng Phong | 19/08/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 12 | 4451170091 | Nguyễn Trọng Phùng | 11/05/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 13 | 4451170134 | Đỗ Nguyễn Trung Nguyên | 23/10/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 14 | 4451170136 | Nguyễn Hữu Trường | 10/08/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 15 | 4451170141 | Trần Minh Tú | 26/12/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 16 | 4451170159 | Nguyễn Duy Diện | 20/04/2003 | 8 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 17 | 4451170168 | Trương Văn Lực | 06/03/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 18 | 4451170176 | Lê Đình Toàn | 25/06/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 19 | 4451170181 | Trần Hữu Danh | 18/12/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 20 | 4451170185 | Hồ Ngọc Hưng | 14/03/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP | |||||||
| Tên môn học: | Thực hành Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160419) | Số tín chỉ: | 0,5 | ||||
| Lớp học phần: | 242116041902 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm thi kết thúc học phần | Lớp | Ghi chú | |
| 1 | 4451170003 | Nguyễn Gia Bảo | 06/05/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 2 | 4451170007 | Đoàn Quang Bình | 22/10/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 3 | 4451170015 | Nguyễn Tấn Của | 19/09/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 4 | 4451170021 | Đặng Thành Duy | 19/03/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 5 | 4451170022 | Huỳnh Quốc Duy | 09/08/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 6 | 4451170034 | Trần Công Được | 01/05/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 7 | 4451170035 | Huỳnh Phạm Phúc Được | 16/02/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 8 | 4451170049 | Trần Minh Hoàng | 01/05/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 9 | 4451170073 | Võ Hoàng Long | 03/06/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 10 | 4451170089 | Nguyễn Việt Pháp | 07/08/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 11 | 4451170096 | Võ Bá Phúc | 05/05/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 12 | 4451170100 | Nguyễn Đình Sang | 10/11/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 13 | 4451170104 | Nguyễn Duy Sơn | 05/01/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 14 | 4451170105 | Đào Trần Tấn Tài | 16/05/2003 | 10 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 15 | 4451170114 | Hồ Ngọc Thạch | 11/06/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 16 | 4451170122 | Đoàn Tấn Thịnh | 12/11/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 17 | 4451170123 | Lê Hoàng Thông | 02/08/2002 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 18 | 4451170126 | Nguyễn Minh Thưởng | 10/10/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 19 | 4451170128 | Bùi Văn Tính | 17/10/2003 | 8 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 20 | 4451170130 | Trần Duy Tịnh | 21/09/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 21 | 4451170132 | Huỳnh Văn Trọng | 25/03/2003 | 9,5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 22 | 4451170138 | Nguyễn Nhật Đan Trường | 11/07/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 23 | 4451170170 | Nguyễn Quốc Thắng | 13/08/2000 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 24 | 4451170173 | Nguyễn Minh Thuận | 26/06/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 25 | 4451170183 | Huỳnh Huy Hoàng | 08/06/2003 | 6 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH | |||||||
| Tên môn học: | Trang bị điện (1160393) | Số tín chỉ: | 2 | ||||
| Lớp học phần: | 242116039301 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Lớp | Ghi chú | |
| 1 | 4051070004 | Lê Quang Ý | 03/05/1999 | 0 | Kỹ thuật điện, điện tử K40A | ||
| 2 | 4351200098 | Nguyễn Đức Trung Nguyên | 23/09/2002 | 0 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43 | ||
| 3 | 4351200120 | Phạm Văn Tiến | 17/03/2002 | 4 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43 | ||
| 4 | 4451170021 | Đặng Thành Duy | 19/03/2003 | 9 | Kỹ thuật điện K44A | ||
| 5 | 4451200038 | Trần Đình Pháp | 16/08/2002 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | ||
| 6 | 4451200064 | Nguyễn Cao Thế Truyền | 03/11/2003 | 5 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | ||
| 7 | 4551170001 | Đỗ Văn An | 21/10/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 8 | 4551170002 | Lê Tuấn Anh | 19/06/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 9 | 4551170005 | Đoàn Thế Bảo | 23/01/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 10 | 4551170011 | Nguyễn Thành Danh | 28/12/2004 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 11 | 4551170013 | Lê Thành Đạt | 23/06/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 12 | 4551170016 | Dương Gia Hào | 30/07/2004 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 13 | 4551170019 | Đoàn Minh Hảo | 10/01/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 14 | 4551170023 | Nguyễn Công Hiếu | 21/11/2004 | 10 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 15 | 4551170026 | Phạm Xuân Hoàng | 11/03/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 16 | 4551170027 | Huỳnh Quốc Huy | 04/10/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 17 | 4551170028 | Nguyễn Quang Huy | 01/03/2004 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 18 | 4551170029 | Trần Quốc Huy | 08/06/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 19 | 4551170030 | Võ Duy Hùng | 06/11/2004 | 10 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 20 | 4551170033 | Đinh Trường Khiêm | 04/11/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 21 | 4551170035 | Trần Văn Lành | 08/01/2004 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 22 | 4551170037 | Đặng Vĩnh Lợi | 20/01/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 23 | 4551170041 | Trần Công Minh | 25/06/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 24 | 4551170043 | Nguyễn Thành Nguyên | 10/12/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 25 | 4551170045 | Nguyễn Trần Trọng Nguyên | 21/12/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 26 | 4551170046 | Đào Duy Nhân | 27/11/2002 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 27 | 4551170047 | Nguyễn Đoàn Nhiên | 01/11/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 28 | 4551170051 | Phan Tấn Phong | 22/05/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 29 | 4551170054 | Lê Hồ Thanh Phương | 10/01/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 30 | 4551170056 | Thái Anh Phương | 29/10/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 31 | 4551170057 | Nguyễn Huỳnh Anh Quân | 26/03/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 32 | 4551170058 | Nguyễn Thành Quân | 23/03/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 33 | 4551170059 | Nguyễn Văn Quyền | 11/12/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 34 | 4551170061 | Đinh Tùng Sang | 19/08/2004 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 35 | 4551170062 | Huỳnh Nguyễn Trường Sơn | 29/03/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 36 | 4551170067 | Trần Trung Thao | 10/02/2004 | 6 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 37 | 4551170068 | Nguyễn Trung Thành | 23/08/2004 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 38 | 4551170070 | Nguyễn Phạm Hoàng Thái | 29/06/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 39 | 4551170074 | Nguyễn Quốc Thắng | 23/11/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 40 | 4551170077 | Lê Đình Thi | 15/07/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 41 | 4551170081 | Trần Hồ Lam Thuận | 01/04/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 42 | 4551170084 | Huỳnh Trọng Thưởng | 08/05/2004 | 9 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 43 | 4551170087 | Nguyễn Quốc Triệu | 02/02/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 44 | 4551170089 | Nguyễn Ngọc Trí | 12/03/2003 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 45 | 4551170091 | Nguyễn Xuân Trường | 30/07/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 46 | 4551170102 | Ngô Minh Vương | 11/02/2004 | 7 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 47 | 4551170104 | Phạm Quốc Vương | 18/10/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| 48 | 4551170105 | Nguyễn Văn Ý | 04/10/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | ||
| Tổng số sinh viên/học viên: 48 | |||||||
| BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH | ||||||
| Tên môn học: | Truyền động điện (1160032) | Số tín chỉ: | 3 | |||
| Lớp học phần: | 242116003202 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | ||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | |||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Lớp | Ghi chú |
| 1 | 4351200102 | Man Thanh Nhàn | 12/08/2002 | 4 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43 | |
| 2 | 4451170057 | Nguyễn Thành Huy | 26/11/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 3 | 4451170106 | Lê Đình Tài | 02/04/2003 | 7 | Kỹ thuật điện K44B | |
| 4 | 4451170176 | Lê Đình Toàn | 25/06/2003 | 9,5 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 5 | 4451170185 | Hồ Ngọc Hưng | 14/03/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 6 | 4451200010 | Trịnh Minh Đạt | 08/12/2003 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 7 | 4451200038 | Trần Đình Pháp | 16/08/2002 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 8 | 4451200064 | Nguyễn Cao Thế Truyền | 03/11/2003 | 5 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 9 | 4451200087 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 01/06/2003 | 3 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 10 | 4451200093 | Nguyễn Văn Thành | 26/10/2003 | 5 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 11 | 4451200094 | Nguyễn Đình Tín | 08/10/2003 | 5 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 12 | 4451200098 | Dương Văn Cường | 16/06/2003 | 4 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 13 | 4451200102 | Nguyễn Phạm Quốc Thắng | 04/12/2003 | 3 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 14 | 4451200107 | Trần Đan | 03/02/2003 | 5 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 15 | 4551170004 | Đinh Thành Bảo | 03/11/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 16 | 4551170006 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | 11/10/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 17 | 4551170008 | Nguyễn Thái Bửu | 01/07/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 18 | 4551170014 | Bùi Hồng Đức | 08/04/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 19 | 4551170021 | Bùi Trung Hiếu | 22/08/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 20 | 4551170031 | Đỗ Quang Hưng | 12/02/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 21 | 4551170038 | Võ Tiến Lợi | 22/08/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 22 | 4551170042 | Nguyễn Khôi Nguyên | 17/09/2004 | 6 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 23 | 4551170044 | Nguyễn Thái Nguyên | 30/06/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 24 | 4551170052 | Nguyễn Hồng Phúc | 23/02/2004 | 7 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 25 | 4551170055 | Nguyễn Văn Phương | 24/11/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 26 | 4551170060 | Nguyễn Thanh Phú Quý | 09/04/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 27 | 4551170064 | Nguyễn Văn Anh Tài | 25/10/2001 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 28 | 4551170069 | Trần Trung Thành | 06/02/2004 | 8 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 29 | 4551170076 | Phan Trần Thanh Thế | 10/05/2004 | 9 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 30 | 4551170078 | Đoàn Nguyễn Thiện Thiên | 12/09/2004 | 7 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 31 | 4551170079 | Huỳnh Văn Thiện | 01/07/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 32 | 4551170086 | Lê Tịnh | 23/10/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 33 | 4551170092 | Trần Quốc Tuấn | 01/10/2004 | 7 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 34 | 4551170093 | Nguyễn Thanh Tùng | 25/11/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 35 | 4551170096 | Nguyễn Anh Tú | 21/05/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 36 | 4551170097 | Nguỵ Trần Tư | 21/01/2004 | 2 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 37 | 4551170099 | Lê Trương Khắc Viên | 06/06/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 38 | 4551170100 | Phó Đức Việt | 02/11/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 39 | 4551170114 | Hà Minh Chính | 10/12/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 40 | 4551170115 | Trương Hoàng Nhất Hậu | 03/02/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 41 | 4551170120 | Trần Thế Kiệt | 06/11/2004 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 42 | 4551170122 | Hàng Huỳnh Long | 26/05/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 43 | 4551170125 | Trần Văn Nhân | 30/04/2004 | 3 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 44 | 4551170130 | Trương Văn Tổng | 06/09/2004 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 45 | 4551170131 | Nguyễn Văn Trung | 26/04/2004 | 7 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 46 | 4551170133 | Phạm Tấn Vũ | 19/09/2003 | 3 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 47 | 4551170134 | Thanolai Duangpanya | 09/04/2004 | 6 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 48 | 4551170135 | Taiy Kaisonesena | 13/06/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 49 | 4551170136 | Khamla Khanthilad | 30/01/2003 | 5 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 50 | 4551170137 | Zaithony Vanhchanthee | 16/04/2003 | 4 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 51 | 4551179000 | Nguyễn Đỗ Gia Đạt | 28/10/2004 | 10 | Kỹ thuật điện K45B | |
| 52 | 4551200030 | Nguyễn Thị Thanh Qui | 24/12/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | |
| BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH | |||||||
| Tên môn học: | Robot công nghiệp (1160517) | Số tín chỉ: | 3 | ||||
| Lớp học phần: | 242116051701 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Phan Gia Trí, Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Lớp | Ghi chú | |
| 1 | 4551200001 | Trần Anh | 29/09/2004 | 10 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 2 | 4551200002 | Lê Hữu Bảo | 13/04/2004 | 5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 3 | 4551200003 | Nguyễn Trường Chinh | 03/09/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 4 | 4551200004 | Trương Thế Công | 19/09/2004 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 5 | 4551200005 | Lê Quốc Danh | 16/07/2004 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 6 | 4551200008 | Nguyễn Thành Đại | 09/08/2004 | 5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 7 | 4551200009 | Trần Hoàng Quốc Đạt | 04/12/2004 | 5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 8 | 4551200010 | Lê Văn Điền | 06/06/2002 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 9 | 4551200011 | Đặng Ngô Hà | 26/05/2004 | 4,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 10 | 4551200012 | Nguyễn Minh Hào | 20/04/2004 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 11 | 4551200013 | Huỳnh Ngọc Hân | 07/01/2004 | 1 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 12 | 4551200015 | Đào Minh Hiền | 14/03/2003 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 13 | 4551200016 | Trần Khánh Huy | 20/05/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 14 | 4551200019 | Trần Trọng Khánh | 04/10/2004 | 8 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 15 | 4551200020 | Nguyễn Đào Huy Khôi | 25/06/2004 | 1 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 16 | 4551200021 | Nguyễn Đình Kiên | 04/03/2004 | 9,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 17 | 4551200022 | Võ Lê Trung Kiên | 22/12/2003 | 6,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 18 | 4551200023 | Nguyễn Thành Lộc | 20/01/2004 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 19 | 4551200025 | Đặng Ngọc Phát | 22/11/2001 | 4 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 20 | 4551200026 | Ngô Hoàng Phát | 22/10/2004 | 2,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 21 | 4551200027 | Nguyễn Đình Phong | 27/08/2004 | 3 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 22 | 4551200028 | Phạm Ngọc Quang | 11/07/2004 | 5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 23 | 4551200029 | Nguyễn Quốc Quân | 04/04/2004 | 4,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 24 | 4551200030 | Nguyễn Thị Thanh Qui | 24/12/2004 | 4,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 25 | 4551200032 | Hoàng Minh Sang | 16/06/2004 | 1,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 26 | 4551200033 | Nguyễn Thành Sơn | 02/12/2004 | 8 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 27 | 4551200034 | Phan Thanh Sơn | 01/05/2004 | 6,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 28 | 4551200035 | Nguyễn Xuân Tạo | 23/11/2004 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 29 | 4551200038 | Lê Công Thân | 25/01/2004 | 4,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 30 | 4551200039 | Nguyễn Văn Thân | 18/10/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 31 | 4551200041 | Trần Đình Thưởng | 11/09/2004 | 10 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 32 | 4551200042 | Nguyễn Hữu Tiền | 15/02/2004 | 8 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 33 | 4551200043 | Nguyễn Quang Trí | 16/03/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 34 | 4551200044 | Hồ Văn Trương | 24/05/2004 | 10 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 35 | 4551200045 | Bùi Thanh Trường | 06/06/2003 | 8 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 36 | 4551200048 | Lê Đặng Anh Tuấn | 23/02/2004 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 37 | 4551200049 | Huỳnh Nhật Tú | 04/06/2004 | 5,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 38 | 4551200050 | Tạ Hữu Văn | 02/12/2004 | 7,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 39 | 4551200051 | Lê Ngọc Lâm Vũ | 03/05/2004 | 6 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 40 | 4551200057 | Bùi Minh Chiến | 28/05/2002 | 7 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 41 | 4551200064 | Nay Khôi | 10/08/2004 | 0 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| 42 | 4551200069 | Phan Thành Phi | 28/06/2004 | 3,5 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45 | ||
| BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP | |||||||
| Tên môn học: | Kỹ thuật vi điều khiển (1160338) | Số tín chỉ: | 2 | ||||
| Lớp học phần: | 242116033801 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Điểm thi kết thúc học phần | Lớp | Ghi chú |
| 1 | 4051070004 | Lê Quang Ý | 03/05/1999 | 0 | 0 | Kỹ thuật điện, điện tử K40A | |
| 2 | 4351170001 | Nguyễn Duy Ân | 07/11/2002 | 4 | 4 | Kỹ thuật điện K43A | |
| 3 | 4351170304 | Aenoy Viengphathaithong | 28/12/1998 | 5 | 4 | Kỹ thuật điện K43B | |
| 4 | 4451170004 | Đỗ Hoài Bão | 28/07/2003 | 7 | 4 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 5 | 4451170015 | Nguyễn Tấn Của | 19/09/2003 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 6 | 4451170049 | Trần Minh Hoàng | 01/05/2003 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 7 | 4451170057 | Nguyễn Thành Huy | 26/11/2003 | 1 | 2 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 8 | 4451170088 | Nguyễn Minh Nhật | 10/10/2003 | 4 | 0 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 9 | 4451170091 | Nguyễn Trọng Phùng | 11/05/2003 | 2 | 0 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 10 | 4451170100 | Nguyễn Đình Sang | 10/11/2003 | 10 | 8 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 11 | 4451170123 | Lê Hoàng Thông | 02/08/2002 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 12 | 4451170134 | Đỗ Nguyễn Trung Nguyên | 23/10/2003 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 13 | 4451170138 | Nguyễn Nhật Đan Trường | 11/07/2003 | 8 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 14 | 4451170141 | Trần Minh Tú | 26/12/2003 | 10 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 15 | 4451170168 | Trương Văn Lực | 06/03/2003 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 16 | 4451170170 | Nguyễn Quốc Thắng | 13/08/2000 | 3 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 17 | 4451170181 | Trần Hữu Danh | 18/12/2003 | 6 | 1 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 18 | 4451170183 | Huỳnh Huy Hoàng | 08/06/2003 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 19 | 4451170185 | Hồ Ngọc Hưng | 14/03/2003 | 4 | 3 | Kỹ thuật điện K44A | |
| 20 | 4551170001 | Đỗ Văn An | 21/10/2004 | 5 | 7 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 21 | 4551170002 | Lê Tuấn Anh | 19/06/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 22 | 4551170005 | Đoàn Thế Bảo | 23/01/2004 | 6 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 23 | 4551170011 | Nguyễn Thành Danh | 28/12/2004 | 3 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 24 | 4551170013 | Lê Thành Đạt | 23/06/2004 | 10 | 7 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 25 | 4551170016 | Dương Gia Hào | 30/07/2004 | 3 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 26 | 4551170019 | Đoàn Minh Hảo | 10/01/2004 | 6 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 27 | 4551170023 | Nguyễn Công Hiếu | 21/11/2004 | 8 | 8 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 28 | 4551170026 | Phạm Xuân Hoàng | 11/03/2004 | 5 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 29 | 4551170027 | Huỳnh Quốc Huy | 04/10/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 30 | 4551170028 | Nguyễn Quang Huy | 01/03/2004 | 0 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 31 | 4551170029 | Trần Quốc Huy | 08/06/2004 | 6 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 32 | 4551170030 | Võ Duy Hùng | 06/11/2004 | 10 | 7 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 33 | 4551170033 | Đinh Trường Khiêm | 04/11/2004 | 4 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 34 | 4551170035 | Trần Văn Lành | 08/01/2004 | 4 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 35 | 4551170037 | Đặng Vĩnh Lợi | 20/01/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 36 | 4551170041 | Trần Công Minh | 25/06/2004 | 5 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 37 | 4551170043 | Nguyễn Thành Nguyên | 10/12/2004 | 5 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 38 | 4551170045 | Nguyễn Trần Trọng Nguyên | 21/12/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 39 | 4551170046 | Đào Duy Nhân | 27/11/2002 | 4 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 40 | 4551170047 | Nguyễn Đoàn Nhiên | 01/11/2004 | 6 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 41 | 4551170051 | Phan Tấn Phong | 22/05/2004 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 42 | 4551170054 | Lê Hồ Thanh Phương | 10/01/2004 | 4 | 5 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 43 | 4551170056 | Thái Anh Phương | 29/10/2004 | 6 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 44 | 4551170057 | Nguyễn Huỳnh Anh Quân | 26/03/2004 | 5 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 45 | 4551170058 | Nguyễn Thành Quân | 23/03/2004 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 46 | 4551170059 | Nguyễn Văn Quyền | 11/12/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 47 | 4551170061 | Đinh Tùng Sang | 19/08/2004 | 3 | 2 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 48 | 4551170062 | Huỳnh Nguyễn Trường Sơn | 29/03/2004 | 5 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 49 | 4551170067 | Trần Trung Thao | 10/02/2004 | 6 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 50 | 4551170068 | Nguyễn Trung Thành | 23/08/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 51 | 4551170070 | Nguyễn Phạm Hoàng Thái | 29/06/2004 | 6 | 4 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 52 | 4551170074 | Nguyễn Quốc Thắng | 23/11/2004 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 53 | 4551170077 | Lê Đình Thi | 15/07/2004 | 7 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 54 | 4551170081 | Trần Hồ Lam Thuận | 01/04/2004 | 6 | 6 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 55 | 4551170084 | Huỳnh Trọng Thưởng | 08/05/2004 | 8 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 56 | 4551170087 | Nguyễn Quốc Triệu | 02/02/2004 | 5 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 57 | 4551170089 | Nguyễn Ngọc Trí | 12/03/2003 | 2 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 58 | 4551170091 | Nguyễn Xuân Trường | 30/07/2004 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 59 | 4551170102 | Ngô Minh Vương | 11/02/2004 | 8 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 60 | 4551170104 | Phạm Quốc Vương | 18/10/2004 | 5 | 0 | Kỹ thuật điện K45A | |
| 61 | 4551170105 | Nguyễn Văn Ý | 04/10/2004 | 6 | 3 | Kỹ thuật điện K45A | |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP | |||||||
| Tên môn học: | Tự động hoá quá trình sản xuất (1160528) | Số tín chỉ: | 2 | ||||
| Lớp học phần: | 242116052801 | Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | |||||
| Khoa QLHP: | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | Giảng viên: | Đỗ Văn Cần | ||||
| STT | Mã SV/HV | Họ tên | Ngày sinh | Điểm Quá trình | Điểm thi kết thúc học phần | Lớp | Ghi chú |
| 1 | 4451200004 | Nguyễn Phúc Chấn | 05/06/2003 | 6 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 2 | 4451200005 | Lâm Chuẩn | 21/01/2003 | 7,5 | 9 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 3 | 4451200010 | Trịnh Minh Đạt | 08/12/2003 | 5 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 4 | 4451200036 | Phan Lê Nhân | 10/12/2003 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 5 | 4451200038 | Trần Đình Pháp | 16/08/2002 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 6 | 4451200062 | Nguyễn Chí Trung | 05/08/2003 | 6 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 7 | 4451200064 | Nguyễn Cao Thế Truyền | 03/11/2003 | 5 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 8 | 4451200085 | Lê Minh Khang | 13/06/2003 | 4 | 6 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 9 | 4451200087 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 01/06/2003 | 3 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 10 | 4451200093 | Nguyễn Văn Thành | 26/10/2003 | 5 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 11 | 4451200094 | Nguyễn Đình Tín | 08/10/2003 | 5 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 12 | 4451200098 | Dương Văn Cường | 16/06/2003 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 13 | 4451200102 | Nguyễn Phạm Quốc Thắng | 04/12/2003 | 4 | 8 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 14 | 4451200106 | Bùi Quốc Cường | 15/12/2003 | 8 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 15 | 4451200107 | Trần Đan | 03/02/2003 | 4 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 16 | 4451200114 | Nguyễn Minh Nhật | 20/06/2003 | 5 | 9 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 17 | 4451200115 | Đào Hoàng Thành | 12/09/2003 | 6 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 18 | 4451200124 | Võ Ngọc Ẩn | 12/02/2003 | 5 | 6 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 19 | 4451200125 | Lê Thành Duy | 28/06/2003 | 5 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 20 | 4451200126 | Nguyễn Phước Duy | 04/11/2003 | 5 | 6 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 21 | 4451200130 | Đào Thanh Đức | 23/09/2003 | 9 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 22 | 4451200133 | Nguyễn Thanh Huy | 19/12/2003 | 5 | 6 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 23 | 4451200135 | Nguyễn Xuân Lộc | 06/11/2003 | 10 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 24 | 4451200136 | Đỗ Lê Lợi | 30/12/2003 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 25 | 4451200137 | Lê Đình Minh | 07/05/2003 | 10 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 26 | 4451200138 | Ngô Việt Mỹ | 01/10/2002 | 4 | 5 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 27 | 4451200143 | Đào Tiến Phú | 17/02/2003 | 6 | 10 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 28 | 4451200146 | Nguyễn Lê Sáng | 20/02/2003 | 5 | 6 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 29 | 4451200155 | Trần Lê Minh Trưởng | 25/08/2003 | 10 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 30 | 4451200161 | Phan Công Lập | 18/06/2003 | 5 | 9 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 31 | 4451200164 | Lương Văn Thành | 19/11/2003 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 32 | 4451200175 | Phạm Quốc Bảo | 23/02/2003 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |
| 33 | 4451200177 | Lê Quang Huy | 20/11/2003 | 5 | 7 | Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44 | |


Nồi hầm xương điện
Nồi bún phở điện







Sản phẩm Camera Ezviz C6N 1080PGiá 350k

Camera J Tech 2 mắt