Sinh viên

KỸ THUẬT ĐIỆN – KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA

A. THỰC TẬP THỰC TẾ

Hồ sơ thực tập của SV bao gồm: (file đính kèm)

Đăng ký địa điểm thực tập chuyên ngành Lớp TĐH

Nội dung thực tập chuyên ngành TĐH k44

Hồ sơ thực tập chuyên ngành Lớp TĐH k44

Đăng ký thực tập tốt nghiệp Lớp TĐH K44

Đồ án môn học TĐH CN lớp ĐKT k44

Đồ án môn học Điều khiển lớp TĐH k45

Đồ án môn học TĐHCN lớp TĐH k44

B. LỊCH DẠY HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026

LỊCH DẠY HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026  
  THứ 2 THứ 3 THứ 4 THứ 5 THứ 6 THứ 7 CN
Sáng Trang bị điện KTĐk46B P207A7 Đồ án P314A7 Kỹ thuật vi điều khiển ĐKT46A P306A3   Đồ án P314A7    
Đồ án P204A7 Thực hành ĐK Logic, ĐKT45A, P314A7 Robot Công nghiệp TĐH k46 201A3   Thực hành ĐK Logic, ĐKT45B, P314A7    
Chiều Robot Công nghiệp TĐH k46 305A3   Robot Công nghiệp TĐH k46 103A2 Trang bị điện KTĐ k46A P206A2      
Thực hành ĐK Logic, ĐKT45B, P314A7 Thực hành Mạng công nghiệp và SCADA ĐKTk45A P314A7  

Thực hành ĐK Logic, ĐKT45A, P314A7

Đồ án P314

     

C1. Điểm Quá trình 

Điểm quá trình HP Điều khiển Logic và PLC (TĐH k46)

Điểm quá trình HP Điều khiển Logic (KTĐ k45A)

Điểm quá trình HP Điều khiển Logic (KTĐ k45B)

Điểm quá trình HP Trang bị điện (TĐH k46)

Điểm quá trình HP Điều khiển số (TĐH k45)

Điểm quá trình HP Mạng CN và SCADA (TĐH k45)

Điểm Quá trình HP Robot công nghiệp (TĐH k46)

Điểm Quá trình HP Truyền động điện (KTĐ k45)

Điểm Quá trình HP Vi xử lý – Vi điều khiển (ô tô k46)

Điểm quá trình HP Kỹ thuật vi điều khiển (ĐKT k46)

Điểm Quá trình HP Tự động hoá quá trình sản xuất (TĐH k44)

Điểm Chuyên cần và Quá trình Lớp CNTT (ĐHQT)      Link Học Online

C2. Điểm Thực hành Thí nghiệm

Sổ theo dõi  TN-TH Trang bị điện (KTĐ k45 A+B)

Sổ theo dõi  TN-TH Kỹ thuật CNC (TĐH k45)

Sổ theo dõi  TN-TH Kỹ thuật thuỷ khí (TĐH k46)

Sổ theo dõi  TN-TH Điều khiển Logic (KTĐk45)

 Sổ theo dõi  TN-TH Kỹ thuật vi điều khiển (KTĐk45)

Sổ theo dõi  TN-TH  Mạng TTCN và SCADA (ĐKT k45)

Sổ theo dõi  TN-TH  Mạng TTCN và SCADA (Lớp Tuy Hoà)

Sổ theo dõi Thực hành Điện Tử Công Suất (KTĐk45)

C3. BÁO CÁO – TÀI LIỆU TN-TH

Báo cáo TN-TH Điều khiển thuỷ khí

Tài liệu TN-TH Điều khiển thuỷ khí

Báo cáo TN-TH Trang bị điện

Tài liệu TN-TH Trang bị điện

Báo cáo TN-TH Mạng CN và SCADA

Tài liệu TN-TH Mạng CN và SCADA

D. BÀI GIẢNG SLIDE

  1. Học phần: Mạng CN & SCADA (TĐH)
  2. Học phần: Mạng TTCN & SCADA (KTĐ)
  3. Học phần: Kỹ thuật vi điều khiển
  4. Học phần: Vi xử lý – vi điều khiển
  5. Học phần: Trang bị điện
  6. Học phần: Thiết bị ĐK công nghiệp
  7. Học phần: Điều khiển thủy khí
  8. Học phần: Điều khiển số
  9. Học phần: Điều khiển số (Cao học)
  10. Học phần Thiết bị điều khiển ĐTCS (Cao học)
  11. Học phần: Robot công nghiệp
  12. Học phần Kỹ thuật CNC
  13. Học phần Điều khiển Logic
  14. Học phần: Truyền động điện
  15. Học phần: Tự động hoá quá trình sản xuất
  16. Lý thuyết điều khiển tự động
  17. Đồ án Môn học
  18. Thực tập Thực tế
  19. SCADA cho hệ thống điện (cao học)

E. GIÁO TRÌNH WORD

  1. Học phần: Mạng TTCN & SCADA
  2. Học phần: Kỹ thuật vi điều khiển
  3. Học phần: Vi xử lý – vi điều khiển
  4. Học phần: Trang bị điện
  5. Học phần: Thiết bị ĐK công nghiệp
  6. Học phần: Điều khiển thủy khí
  7. Học phần: Điều khiển số
  8. Học phần: Robot công nghiệp
  9. Học phần Kỹ thuật CNC
  10. Học phần Điều khiển Logic
  11. Đồ án Môn học
  12. Thực tập Thực tế

F. Tài liệu thực hành – thí nghiệm

Thực hành Điều khiển Logic (PLC) cơ bản Link (bài 1-5)

Thực hành Điều khiển Logic (PLC) nâng cao Link (bài 6-10)

Thực hành  Mạng Công nghiệp và SCADA 2025

Thí nghiệm thực hành Điện tử công suất 2024

Tài liệu thực hành Kỹ thuật CNC

Tài liệu thực hành Điều khiển thuỷ khí

Tài liệu thực hành Trang bị điện

Tài liệu thực hành Kỹ thuật vi điều khiển (ĐKT k45)

G. Đồ án Tốt nghiệp:

H. PHẦN MỀM 

Phần mền Keil C link (lập trình C)

Phần mềm MIDE51 (lập trình Hợp ngữ)

Phần mềm KIT 8051 Pro

Drriver USB-KIT 8051 Pro

Phần mềm Protues 

Phần mềm SSCNC (mô phỏng CNC)

I. NỘI DUNG ÔN TẬP 

Nồi bún phở điện

Địa chỉ 18 Huỳnh Tịnh Của, Quy Nhơn, Bình Định

ĐT 0931926365 – 0935252620 – 0356906275

LẮP ĐẶT NỒI BÚN – PHỞ – CHÁO ĐIỆN – NỒI HẦM XƯƠNG – NỒI PHỞ BÚN – NỒI CHÁO – NỒI NƯỚC ĐẬU – NỒI HẤP

Nồi bún phở cháo bằng điện công nghiệp do GPKTQN sản xuất với công nghệ nấu nhiệt bằng dầu cho chất lượng cháo chín đều, không khê, không cháy, ngon hơn, cháo hông bị loãng. Công nghệ nấu cháo nhiệt dầu an toàn hơn so với công nghệ đun hơi nước. Inox 304 không rỉ cùng bảo ôn giữ nhiệt 3 lớp. Thành nồi dày 5 phân cho cháo nóng lâu hơn cùng lớp dầu ủ cháo tốt hơn có thẻ lên đến 6h đén 10h.

Thông số nồi bún phở điện:

Bạn cần nồi nấu cháo hay nấu nún phở hoặc hầm, hấp có gì khác biệt hay mua sao cũng được?

Bạn cần bồi bao lít, Hệ thống Inox 304 hay 201, Hệ thống điện 220V hay 380V?

Tự động cắt điện hay điều chỉnh bày tay, công suất 1kw, 1,5kw, 2kw, 2,5kw hay 3kw?

Sử dụng U đơn hay U quỳ, hay U kép, hay điện trở cụm?

Bạn cần ngăn vách, nhay liền, hay có hộc trụng riêng?

Chế độ bảo hành hay sửa chữa tận nhà, hay mạng tới công ty?

Hãy gọi 0935253630 A. Cần để tư vấn (hoặc nt Zalo) sẽ được phản hồi sớm.

nồi bún phở điệnTrụng phở Nồi bún phở điệnNồi hầm nước lèo
Nồi hầm xương điện Nồi bún phở điệnNồi bún phở điện

Ưu điểm nồi điện

Sự ra đời của nồi nấu cháo công nghiệp, hay còn gọi là nồi nấu cháo bằng điện giúp việc nấu cháo công suất lớn của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Không lo lắng khí thải hại sức khỏe, không lo lắng canh chừng nồi trào… mà cháo vẫn đảm bảo thơm ngon, đáp ứng được số lượng cháo lớn để phục vụ cho khách hàng – chỉ có thể là nồi nấu cháo công nghiệp, nồi nấu cháo bằng điện của Inox Việt Nam.

Chất lượng tiên phong

Với chất liệu nồi được làm hoàn toàn từ Inox 304 nên ngoại trang đẹp mắt sáng bóng, có tuổi thọ lâu dài và dễ dàng vệ sinh tẩy rửa. Sở hữu nồi nấu cháo bằng điện từ Inox sẽ giúp cho các cơ sở kinh doanh trở nên sang trọng và chuyên nghiệp hơn. Việc sử dụng các loại nồi nấu cháo bằng điện đang dần thay thế các loại nồi nhôm truyền thống, do đó đảm bảo được sức khỏe cho người sử dụng.

Cung cấp: Thiết bị bếp

GIÁ BÁN QUA MẠNG NỒI BÚN PHỞ QUY NHƠN

Dung tích nồi Nồi hầm, bún, phở Nồi cháo nước đậu
Nồi 20 LÍT D35x65 2.400.000 4.300.000
Nồi 30 LÍT D40x70 3.000.000 4.600.000
Nồi 40 LÍT D45x80 3.500.000 5.500.000
Nồi 50 LÍT D48x85 4.000.000 6.000.000
Nồi 60 LÍT D49x86 4.300.000 6.800.000
Nồi 70 LÍT D54x87 4.800.000 7.300.000
Nồi 80 LÍT D56x88 5.100.000 7.800.000
Nồi 90 LÍT D57x89 5.400.000 8.400.000
Nồi 100 LÍT D58x90 5.700.000 8.800.000
Nồi 120 LÍT D60x90 6.200.000 9.600.000

Bước 1: Gọi điện thoại  0356906275 – 0935253630 để xác nhận đơn hàng

Bước 2: Chuyển khoản vào số TK: 8500358406 BIDV-DO VAN CAN theo giá tiền trên 

Bước 3: Nhắn tin, Tên Khách hàng, địa chỉ nhận hàng, SĐT người nhận để làm giấy bảo hành

Bước 4: Sau khi nhận hàng gọi lại để hướng dẫn lắp đặt và sử dụng

Hàng bảo hành 12 tháng  tại Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật Quy Nhơn

CAMERA QUY NHƠN

Liên hệ: 18 Huỳnh Tịnh Của, Quy Nhơn.

ĐT 0931926365- 0935253630- 0356906275

Hiện là phân phối cho hơn 10 thương hiệu nổi tiếng: KBVISION, YOOSEE, HIKVISION, J-TECH, DAHUA… Camera Quy Nhơn: Thành lập tháng 3 năm 2011, tiền thân là Trung tâm DHQN trực tiếp tư vấn, thiết kế, thi công, bảo trì và sửa chữa các thiết bị Camera, chống trộm, giám sát theo nhu cầu của khách hàng. Thực hiện từ năm 2011 có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Với đội ngũ là kỹ sư điện tử viễn thông, tự động hóa đang công tác giảng dạy tại trường ĐHQN và Cao đẳng nghề QN trực tiếp thi công.

Camera quy nhơn chuyên cung cấp các dòng camera: DAHUA – HIKVISION – J TECH – YOOSEE – IMOU – EZVIZ

SWITCH PoE 4 KÊNH

  •  4 cổng Gigabit RJ45 chuẩn PoE (IEEE 802.af/at), công suất mỗi cổng tối đa 30 watt và tổng công suất cao nhất 120 watt.
  • Khả năng chống sét 4kV.
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V.

Switch 5 Port Tplink 10/100/1000Mbps (TL-SG105)

Giá sỉ: 250K

SWITCH PoE 8 KÊNH

  •  8 cổng Gigabit RJ45 chuẩn PoE (IEEE 802.af/at), công suất mỗi cổng tối đa 30 watt và tổng công suất cao nhất 120 watt.
  • Khả năng chống sét 4kV.
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V.

APTEK SG1083P - Switch 8 cổng PoE Gigabit chuyên cho IP camera, mạng Wi-Fi tốc độ cao - Switch PoE Gigabit - An Phát - Nhà phân phối thiết bị mạng ...

Giá sỉ: 400K

Camera yoosee ngoài trời 2mắt Full chức năng

Vì thế, Camera Quy Nhơn không xảy ra các phát sinh hậu quả như cháy nổ, mất dữ liệu, vị hacker. Công ty chúng tôi không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng. Với năng lực, kinh nghiệm và uy tín của mình chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm tốt nhất, giá cả cạnh tranh nhất và dịch vụ hoàn hảo nhất tại Quy Nhơn và các tỉnh lân cận. Camera Quy Nhơn xin cảm ơn Quý khách hàng đã tin tưởng và ủng hộ.

Camera imou ngoài trời

Camera Wifi Imou A32EP 3MP Độ Phân Giải 2K Siêu Nét - Xoay 360 Độ Đàm Thoại 2 Chiều

Camera Wifi Imou A32EP 3MP Độ Phân Giải 2K Siêu Nét – Xoay 360 Độ Đàm Thoại 2 Chiều

Giá 368k

Camera Ezviz C6N 1080PSản phẩm Camera Ezviz C6N 1080PGiá 350k

 

Camera Quy Nhơn

Camera EZVIZ ngoài trời

Camera J Tech 2 mắt

Hiện nay trên thị trường có 2 dòng sản phẩm của hãng camera Dahua: Dahua do nhà nhập khẩu và phân phối tại Thị Trường Việt Nam là Dahua DSS và loại thứ 2 là dòng camera Dahua nội địa (do nhập lậu, tiểu nghạch).Có 1 điểm khác biệt rất quan trọng trong quá trình sử dụng giữa camera Dahua DSS và Dahua nội địa là Các mã SN/ P2P của các sản phẩm nội địa sẽ không dùng hoặc không chạy qua các Server đặt tại Việt Nam nên tốc độ xem trực tiếp hoặc online sẽ CHẬM và KHÔNG ỔN ĐỊNH.Vậy làm thế nào để phân biệt được đâu là camera Dahua do nhà nhập khẩu chính thức tại Việt Nam là DSS? Hãy gọi Hotline để tư vấn.

Trọn bộ 6 Mắt Camera 2.0 MP FullHD siêu rẻ, Miễn Phí Lắp ĐặtBộ đầu thu hình 6 Camera J Tech Trọn bộ 4 camera KBVISION Full HD 1080p- Hàng chính hãngĐầu thu hình 4 Camera KB Trọn bộ 4 Mắt Camera 2.0M HIKVISION, Miễn Phí Lắp ĐặtBộ 4 Camera đầu thu hình HIKVISION
Camera PTZ Wifi 5MP DAHUA DH-SD2A500-GN-AW-PV- Hàng Chính HãngCamera PTZ DAHUA Camera IP Speed Dome 2MP Hikvision DS-2DE4215IW-DECamera PTZ HIKVISION Có thể quay, nghiêng, thu phóng - Camera AI IMOU Cruiser 2 Full Color IPC-GS7EP (Độ phân giải Camera: 5MP)Camera PTZ Imou

2. Chế độ bảo hành và hậu mãi:

– Các sản phẩm do DSS nhập khẩu đều cam kết về chất lượng và có thời gian bảo hành sản phẩm từ 2 -3 năm tùy loại thiết bị.

-Sản phẩm của DSS có thể kiểm tra thời gian bảo hành của sản phẩm trên website dahua.vn.

-Tất cả trung tâm bảo hành của Dahua trên toàn quốc đều được đào tạo và chỉ sử dụng linh kiện chính hãng Dahua trong mọi hoạt động sửa chữa và chỉ nhận bảo hành đối với các sản phẩm do DSS Việt Nam phân phối.

-Sản phẩm Dahua nội địa sẽ không được bảo hành.

Camera là sản phẩm điện tử nên cần hoạt động ổn định và lâu dài. Chúng ta không nên vì giá thành rẻ hơn một chút mà bỏ qua chất lượng sản phẩm và đánh mất đi sự đảm bảo & hỗ trợ từ dịch vụ hậu mãi của các sản phẩm chính hãng.

CÁC BƯỚC THỰC HIỆN LẮP ĐẶT CAMERA QUY NHƠN

B1: Nhận điện thoại, email, tin nhắn và hẹn khách hàng để khảo sát thực tế công trình cần lắp đặt

B2: Tư vấn khách hàng các dòng camera phù hợp với điều kiện thực tế và giá thành hợp lý

B3: Báo giá chi tiết kèm theo các thông số kỹ thuật hình ảnh cho khách hàng tham khảo qua Email, facebook, zalo…

B4: Thi công nếu khách hàng đồng ý số tiền đúng với dòng sản phẩm lựa chọn

B5: Khách hàng kiểm tra sản phẩm và hướng dẫn sử dụng chi tiết

B6: Thực hiện bảo hành 12 tháng với phụ kiện, kỹ thuật, 24 tháng đối với Camera và Đầu ghi hình.

 

1. Camera yoosee IP wifi: Click vào đây

2. Camera Hikvision mỹ: Click vào đây

3. Camera siêu nhỏ, An ninh, Ngụy trang: Click vào đây

4. Camera J-Tech nhật bản: Click vào đây

5. Camera BKVISION Mỹ: Click vào đây

6. Camera Dahua số 1 Trung Quốc: Click vào đây

7. Camera VIP Giao thông (siêu camera): Click vào đây

8. Camera An ninh chất lượng cao: Click vào đây

I. Laptop Sinh Viên

KHAI XUÂN ĐẦU NĂM 2024

🅰 Dell Latitude 5320 Core i7-1185G7/ 16GB/ SSD PCIe 512GB/ 13.3 Inch FHD Giá 11,200K
🅰 Dell XPS 13- 9360/ Core i7- 8550U/ RAM 8GB/ SSD 512GB/ Màn 13.3” FHD IPS Giá 9,100K
🅱 HP Pavilion 13 | i5-1135G7 | RAM 8GB / SSD 256GB / 14″ FHD giá 9,800k
💥 Dell Latitude 3400 Core i7-8565U / 8G /SSD 256G / Vga 130MX 2G / 14″ Full HD Giá 6,900K
===============
👉 DELL latitude 5410 i7-10510U / RAM8GB / SSD 256GB / FHD 14’’ Giá 9,900K
👉 DELL latitude 5410 i5-10310U / RAM8GB / SSD 256GB / FHD 14’’ Giá 8.700K
——————–
👉 Dell Latitude 7300 i7 8665U/ 8GB/ 256GB SSD / 13.3″ vân carbon FHD giá 7,300K
✳ Dell Latitude 5400 i7-8665U / RAM 8G/ 256G SSD / 14″ Full HD giá 6,700K
💥 Dell Latitude 5300 i7 8665U/ 8GB/ 256GB SSD / 13.3″ FHD giá 6.700K
—————
👉 Dell Latitude 7490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 6.800K
🅱 Dell Latitude 7480 i5 6300 /Ram 8G / 256G/ 14″ HD Giá 5,300K
💥 Dell Latitude 7470 i7 6600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD giá 5,600K
—————
👉 Dell Latitude 7440 i7 4600 /Ram 8G / 128G/ 14″ HD Giá 4,550K
👉 Dell Latitude 7440 i5 4300 /Ram 8G / 128G/ 14″ HD Giá 4,000K
————–
💥 Dell Latitude 5490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD /Vga 2G Giá 6.900K
💥 Dell Latitude 5490 i7 8650U /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 6.400K
🅰 Dell Latitude 5480 i7 7600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 5,900K
👉 Dell Latitude 5480 i7 6600 /Ram 8G / 256G/ 14″FHD Giá 5,600K

 

. Lĩnh vực cần nghiên cứu:

o   Cập nhật những tính năng mới của TIA Portal V19

o   Kết nối điện toán đám mấy bằng bộ điều khiển LOGO! 0BA8

o   Kết nối điện toán đám mấy bằng SIMATIC IOT 2050

o   Kết nối điện toán đám mấy bằng SIMATIC S7 – 1200

o   Thiết kế hệ thống SCADA với SIMATIC WinCC Unified

o   Kỹ thuật điều khiển truyền động với biến tần/Servo SINAMICS

ĐIỂM QUÁ TRÌNH – THỰC HÀNH 2025

Đồ án MH Lớp TĐH k45

STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm thi kết thúc học phần Lớp Ghi chú  
1 4551200001 Trần Anh 29/09/2004 9 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
2 4551200002 Lê Hữu Bảo 13/04/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
3 4551200003 Nguyễn Trường Chinh 03/09/2004 1 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
4 4551200004 Trương Thế Công 19/09/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
5 4551200005 Lê Quốc Danh 16/07/2004 1 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
6 4551200008 Nguyễn Thành Đại 09/08/2004 8,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
7 4551200009 Trần Hoàng Quốc Đạt 04/12/2004 1,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
8 4551200010 Lê Văn Điền 06/06/2002 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
9 4551200011 Đặng Ngô Hà 26/05/2004 3 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
10 4551200012 Nguyễn Minh Hào 20/04/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
11 4551200013 Huỳnh Ngọc Hân 07/01/2004 0 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
12 4551200015 Đào Minh Hiền 14/03/2003 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
13 4551200016 Trần Khánh Huy 20/05/2004 6,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
14 4551200019 Trần Trọng Khánh 04/10/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
15 4551200020 Nguyễn Đào Huy Khôi 25/06/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
16 4551200021 Nguyễn Đình Kiên 04/03/2004 8,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
17 4551200022 Võ Lê Trung Kiên 22/12/2003 8 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
18 4551200023 Nguyễn Thành Lộc 20/01/2004 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
19 4551200025 Đặng Ngọc Phát 22/11/2001 6,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
20 4551200026 Ngô Hoàng Phát 22/10/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
21 4551200027 Nguyễn Đình Phong 27/08/2004 4 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
22 4551200028 Phạm Ngọc Quang 11/07/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
23 4551200029 Nguyễn Quốc Quân 04/04/2004 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
24 4551200030 Nguyễn Thị Thanh Qui 24/12/2004 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
25 4551200032 Hoàng Minh Sang 16/06/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
26 4551200033 Nguyễn Thành Sơn 02/12/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
27 4551200034 Phan Thanh Sơn 01/05/2004 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
28 4551200035 Nguyễn Xuân Tạo 23/11/2004 8,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
29 4551200038 Lê Công Thân 25/01/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
30 4551200039 Nguyễn Văn Thân 18/10/2004 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
31 4551200041 Trần Đình Thưởng 11/09/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
32 4551200042 Nguyễn Hữu Tiền 15/02/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
33 4551200043 Nguyễn Quang Trí 16/03/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
34 4551200044 Hồ Văn Trương 24/05/2004 9,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
35 4551200045 Bùi Thanh Trường 06/06/2003 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
36 4551200048 Lê Đặng Anh Tuấn 23/02/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
37 4551200049 Huỳnh Nhật Tú 04/06/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
38 4551200050 Tạ Hữu Văn 02/12/2004 8,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
39 4551200051 Lê Ngọc Lâm Vũ 03/05/2004 5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
40 4551200057 Bùi Minh Chiến 28/05/2002 8 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
41 4551200064 Nay Khôi 10/08/2004 3 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
42 4551200069 Phan Thành Phi 28/06/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học: Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160594) Số tín chỉ: 2
Lớp học phần: 242116059401 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Lớp Ghi chú  
1 4051070004 Lê Quang Ý 03/05/1999 0 Kỹ thuật điện, điện tử K40A    
2 4351170288 Võ Trung Hiếu 06/01/2002 5 Kỹ thuật điện K43B    
3 4451170003 Nguyễn Gia Bảo 06/05/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
4 4451170004 Đỗ Hoài Bão 28/07/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
5 4451170007 Đoàn Quang Bình 22/10/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
6 4451170015 Nguyễn Tấn Của 19/09/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
7 4451170020 Nguyễn Hoài Duân 17/04/2003 2 Kỹ thuật điện K44A    
8 4451170021 Đặng Thành Duy 19/03/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
9 4451170022 Huỳnh Quốc Duy 09/08/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
10 4451170031 Nguyễn Quí Đô 10/10/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
11 4451170034 Trần Công Được 01/05/2003 3 Kỹ thuật điện K44A    
12 4451170035 Huỳnh Phạm Phúc Được 16/02/2003 2 Kỹ thuật điện K44A    
13 4451170037 Đỗ Thanh Hải 23/02/2003 2 Kỹ thuật điện K44A    
14 4451170049 Trần Minh Hoàng 01/05/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
15 4451170057 Nguyễn Thành Huy 26/11/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
16 4451170058 Trần Quang Huy 29/05/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
17 4451170065 Nguyễn Trung Kiên 23/12/2003 10 Kỹ thuật điện K44A    
18 4451170069 Trương Lâm Kiệt 01/07/2003 6,5 Kỹ thuật điện K44A    
19 4451170073 Võ Hoàng Long 03/06/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
20 4451170088 Nguyễn Minh Nhật 10/10/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
21 4451170089 Nguyễn Việt Pháp 07/08/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
22 4451170090 Trần Tướng Phong 19/08/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
23 4451170091 Nguyễn Trọng Phùng 11/05/2003 3 Kỹ thuật điện K44A    
24 4451170096 Võ Bá Phúc 05/05/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
25 4451170100 Nguyễn Đình Sang 10/11/2003 10 Kỹ thuật điện K44A    
26 4451170104 Nguyễn Duy Sơn 05/01/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
27 4451170105 Đào Trần Tấn Tài 16/05/2003 10 Kỹ thuật điện K44A    
28 4451170114 Hồ Ngọc Thạch 11/06/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
29 4451170122 Đoàn Tấn Thịnh 12/11/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
30 4451170123 Lê Hoàng Thông 02/08/2002 5 Kỹ thuật điện K44A    
31 4451170126 Nguyễn Minh Thưởng 10/10/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
32 4451170128 Bùi Văn Tính 17/10/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
33 4451170130 Trần Duy Tịnh 21/09/2003 3 Kỹ thuật điện K44A    
34 4451170132 Huỳnh Văn Trọng 25/03/2003 10 Kỹ thuật điện K44A    
35 4451170134 Đỗ Nguyễn Trung Nguyên 23/10/2003 4,5 Kỹ thuật điện K44A    
36 4451170136 Nguyễn Hữu Trường 10/08/2003 3 Kỹ thuật điện K44A    
37 4451170138 Nguyễn Nhật Đan Trường 11/07/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
38 4451170141 Trần Minh Tú 26/12/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
39 4451170159 Nguyễn Duy Diện 20/04/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
40 4451170168 Trương Văn Lực 06/03/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
41 4451170170 Nguyễn Quốc Thắng 13/08/2000 3 Kỹ thuật điện K44A    
42 4451170173 Nguyễn Minh Thuận 26/06/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
43 4451170176 Lê Đình Toàn 25/06/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
44 4451170181 Trần Hữu Danh 18/12/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
45 4451170183 Huỳnh Huy Hoàng 08/06/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
46 4451170185 Hồ Ngọc Hưng 14/03/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học: Vi xử lý – Vi điều khiển (1160500) Số tín chỉ: 3
Lớp học phần: 242116050001 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Điểm thi kết thúc học phần Lớp Ghi chú
1 4451300087 Tạ Quốc Huy 16/10/1994 3 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô K44A  
2 4451300320 Nguyễn Phan Hoài Linh 01/10/2003 2 0 Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C  
3 4451300410 Nguyễn Trọng Quỳnh 27/05/2003 0 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô K44B  
4 4451300473 Nguyễn Hữu Thiện 10/10/2003 2 0 Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C  
5 4451300501 Nguyễn Thị Lan Hương 10/05/2003 0 0 Công nghệ Kỹ thuật ô tô K44C  
6 4551300034 Nguyễn Hoàng Huy 05/12/2003 4 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô K45A  
7 4651300005 Ngô Tuấn Anh 22/11/2005 1 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
8 4651300006 Đinh Thái Bảo 27/03/2005 9 8 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
9 4651300012 Phạm Gia Bảo 08/06/2005 7 4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
10 4651300013 Huỳnh Thành Công 09/04/2005 8 4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
11 4651300020 Nguyễn Hồng Duy 17/02/2005 6 1 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
12 4651300021 Nguyễn Huỳnh Duy 19/06/2005 2 1 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
13 4651300032 Hồ Văn Định 01/03/2005 5 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
14 4651300034 Phạm Khắc Đoàn 16/03/2005 7 3 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
15 4651300038 Nguyễn Việt Hà 08/10/2005 5 6 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
16 4651300045 Nguyễn Kế Hoàn 25/01/2005 4 1 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
17 4651300050 Nay Tý Hon 02/01/2005 0 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
18 4651300053 Hà Huy Hồi 20/05/2005 2 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
19 4651300065 Nguyễn Đăng Hùng 07/01/2005 6 6 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
20 4651300074 Nguyễn An Khôi 23/12/2004 5 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
21 4651300075 Bùi Đình Khương 14/09/2005 2 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
22 4651300086 Phạm Chí Linh 11/01/2005 2 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
23 4651300092 Nguyễn Trường Nam 28/01/2005 1 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
24 4651300104 Rơ Mah Phu 04/06/2004 6 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
25 4651300109 Nguyễn Thiện Phúc 02/09/2005 0 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
26 4651300114 Ngô Lạc Quân 14/02/2005 6 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
27 4651300122 Lê Ngọc Quyết 28/11/2005 5 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
28 4651300131 Bùi Văn Thật 17/08/2005 5 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
29 4651300135 Trần Công Thịnh 28/08/2003 0 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
30 4651300141 Huỳnh Lê Tiến 24/08/2005 10 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
31 4651300144 Ngô Quốc Toàn 07/05/2005 1 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
32 4651300145 Võ Ngọc Trình 12/09/2005 2 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
33 4651300150 Nguyễn Ngọc Trung 04/11/2005 19 8 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
34 4651300154 Phạm Ngọc Trường 17/08/2005 0 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
35 4651300155 Võ Hoàng Phi Trường 13/05/2005 4 1 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
36 4651300160 Võ Nguyễn Tuấn 20/03/2005 5 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
37 4651300163 Huỳnh Quốc Tú 09/09/2005 5 4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
38 4651300164 Phạm Công Tú 02/04/2005 8 3 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
39 4651300165 Huỳnh Quốc Tường 13/02/2005 6 2 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
40 4651300168 Võ Quang Vinh 18/01/2005 3 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
41 4651300173 Lê Gia Vỹ 11/06/2005 1 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
42 4651300177 Siu Duẩn 01/06/2005 6 4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
43 4651300184 Nguyễn Tấn Lên 05/05/2005 4 0 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
44 4651300187 Vương Đức Vĩnh 19/12/2005 3 3 Công nghệ kỹ thuật ô tô 46A  
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học: Thực hành Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160419) Số tín chỉ: 0,5
Lớp học phần: 242116041901 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm thi kết thúc học phần Lớp Ghi chú  
1 4351170288 Võ Trung Hiếu 06/01/2002 4 Kỹ thuật điện K43B    
2 4451170004 Đỗ Hoài Bão 28/07/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
3 4451170020 Nguyễn Hoài Duân 17/04/2003 0 Kỹ thuật điện K44A    
4 4451170031 Nguyễn Quí Đô 10/10/2003 8 Kỹ thuật điện K44A    
5 4451170037 Đỗ Thanh Hải 23/02/2003 0 Kỹ thuật điện K44A    
6 4451170057 Nguyễn Thành Huy 26/11/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
7 4451170058 Trần Quang Huy 29/05/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
8 4451170065 Nguyễn Trung Kiên 23/12/2003 8 Kỹ thuật điện K44A    
9 4451170069 Trương Lâm Kiệt 01/07/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
10 4451170088 Nguyễn Minh Nhật 10/10/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
11 4451170090 Trần Tướng Phong 19/08/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
12 4451170091 Nguyễn Trọng Phùng 11/05/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
13 4451170134 Đỗ Nguyễn Trung Nguyên 23/10/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
14 4451170136 Nguyễn Hữu Trường 10/08/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
15 4451170141 Trần Minh Tú 26/12/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
16 4451170159 Nguyễn Duy Diện 20/04/2003 8 Kỹ thuật điện K44A    
17 4451170168 Trương Văn Lực 06/03/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
18 4451170176 Lê Đình Toàn 25/06/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
19 4451170181 Trần Hữu Danh 18/12/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
20 4451170185 Hồ Ngọc Hưng 14/03/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học: Thực hành Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA (1160419) Số tín chỉ: 0,5
Lớp học phần: 242116041902 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm thi kết thúc học phần Lớp Ghi chú  
1 4451170003 Nguyễn Gia Bảo 06/05/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
2 4451170007 Đoàn Quang Bình 22/10/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
3 4451170015 Nguyễn Tấn Của 19/09/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
4 4451170021 Đặng Thành Duy 19/03/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
5 4451170022 Huỳnh Quốc Duy 09/08/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
6 4451170034 Trần Công Được 01/05/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
7 4451170035 Huỳnh Phạm Phúc Được 16/02/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
8 4451170049 Trần Minh Hoàng 01/05/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
9 4451170073 Võ Hoàng Long 03/06/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
10 4451170089 Nguyễn Việt Pháp 07/08/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
11 4451170096 Võ Bá Phúc 05/05/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
12 4451170100 Nguyễn Đình Sang 10/11/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
13 4451170104 Nguyễn Duy Sơn 05/01/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
14 4451170105 Đào Trần Tấn Tài 16/05/2003 10 Kỹ thuật điện K44A    
15 4451170114 Hồ Ngọc Thạch 11/06/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
16 4451170122 Đoàn Tấn Thịnh 12/11/2003 7 Kỹ thuật điện K44A    
17 4451170123 Lê Hoàng Thông 02/08/2002 6 Kỹ thuật điện K44A    
18 4451170126 Nguyễn Minh Thưởng 10/10/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
19 4451170128 Bùi Văn Tính 17/10/2003 8 Kỹ thuật điện K44A    
20 4451170130 Trần Duy Tịnh 21/09/2003 4 Kỹ thuật điện K44A    
21 4451170132 Huỳnh Văn Trọng 25/03/2003 9,5 Kỹ thuật điện K44A    
22 4451170138 Nguyễn Nhật Đan Trường 11/07/2003 5 Kỹ thuật điện K44A    
23 4451170170 Nguyễn Quốc Thắng 13/08/2000 4 Kỹ thuật điện K44A    
24 4451170173 Nguyễn Minh Thuận 26/06/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
25 4451170183 Huỳnh Huy Hoàng 08/06/2003 6 Kỹ thuật điện K44A    
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học: Trang bị điện (1160393) Số tín chỉ: 2
Lớp học phần: 242116039301 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Lớp Ghi chú  
1 4051070004 Lê Quang Ý 03/05/1999 0 Kỹ thuật điện, điện tử K40A    
2 4351200098 Nguyễn Đức Trung Nguyên 23/09/2002 0 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43    
3 4351200120 Phạm Văn Tiến 17/03/2002 4 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43    
4 4451170021 Đặng Thành Duy 19/03/2003 9 Kỹ thuật điện K44A    
5 4451200038 Trần Đình Pháp 16/08/2002 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44    
6 4451200064 Nguyễn Cao Thế Truyền 03/11/2003 5 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44    
7 4551170001 Đỗ Văn An 21/10/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
8 4551170002 Lê Tuấn Anh 19/06/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
9 4551170005 Đoàn Thế Bảo 23/01/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
10 4551170011 Nguyễn Thành Danh 28/12/2004 0 Kỹ thuật điện K45A    
11 4551170013 Lê Thành Đạt 23/06/2004 8 Kỹ thuật điện K45A    
12 4551170016 Dương Gia Hào 30/07/2004 2 Kỹ thuật điện K45A    
13 4551170019 Đoàn Minh Hảo 10/01/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
14 4551170023 Nguyễn Công Hiếu 21/11/2004 10 Kỹ thuật điện K45A    
15 4551170026 Phạm Xuân Hoàng 11/03/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
16 4551170027 Huỳnh Quốc Huy 04/10/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
17 4551170028 Nguyễn Quang Huy 01/03/2004 0 Kỹ thuật điện K45A    
18 4551170029 Trần Quốc Huy 08/06/2004 8 Kỹ thuật điện K45A    
19 4551170030 Võ Duy Hùng 06/11/2004 10 Kỹ thuật điện K45A    
20 4551170033 Đinh Trường Khiêm 04/11/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
21 4551170035 Trần Văn Lành 08/01/2004 2 Kỹ thuật điện K45A    
22 4551170037 Đặng Vĩnh Lợi 20/01/2004 3 Kỹ thuật điện K45A    
23 4551170041 Trần Công Minh 25/06/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
24 4551170043 Nguyễn Thành Nguyên 10/12/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
25 4551170045 Nguyễn Trần Trọng Nguyên 21/12/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
26 4551170046 Đào Duy Nhân 27/11/2002 3 Kỹ thuật điện K45A    
27 4551170047 Nguyễn Đoàn Nhiên 01/11/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
28 4551170051 Phan Tấn Phong 22/05/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
29 4551170054 Lê Hồ Thanh Phương 10/01/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
30 4551170056 Thái Anh Phương 29/10/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
31 4551170057 Nguyễn Huỳnh Anh Quân 26/03/2004 3 Kỹ thuật điện K45A    
32 4551170058 Nguyễn Thành Quân 23/03/2004 8 Kỹ thuật điện K45A    
33 4551170059 Nguyễn Văn Quyền 11/12/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
34 4551170061 Đinh Tùng Sang 19/08/2004 2 Kỹ thuật điện K45A    
35 4551170062 Huỳnh Nguyễn Trường Sơn 29/03/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
36 4551170067 Trần Trung Thao 10/02/2004 6 Kỹ thuật điện K45A    
37 4551170068 Nguyễn Trung Thành 23/08/2004 2 Kỹ thuật điện K45A    
38 4551170070 Nguyễn Phạm Hoàng Thái 29/06/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
39 4551170074 Nguyễn Quốc Thắng 23/11/2004 3 Kỹ thuật điện K45A    
40 4551170077 Lê Đình Thi 15/07/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
41 4551170081 Trần Hồ Lam Thuận 01/04/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
42 4551170084 Huỳnh Trọng Thưởng 08/05/2004 9 Kỹ thuật điện K45A    
43 4551170087 Nguyễn Quốc Triệu 02/02/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
44 4551170089 Nguyễn Ngọc Trí 12/03/2003 3 Kỹ thuật điện K45A    
45 4551170091 Nguyễn Xuân Trường 30/07/2004 3 Kỹ thuật điện K45A    
46 4551170102 Ngô Minh Vương 11/02/2004 7 Kỹ thuật điện K45A    
47 4551170104 Phạm Quốc Vương 18/10/2004 5 Kỹ thuật điện K45A    
48 4551170105 Nguyễn Văn Ý 04/10/2004 4 Kỹ thuật điện K45A    
  Tổng số sinh viên/học viên: 48          
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học: Truyền động điện (1160032) Số tín chỉ: 3
Lớp học phần: 242116003202 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
             
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Lớp Ghi chú
1 4351200102 Man Thanh Nhàn 12/08/2002 4 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa K43  
2 4451170057 Nguyễn Thành Huy 26/11/2003 4 Kỹ thuật điện K44A  
3 4451170106 Lê Đình Tài 02/04/2003 7 Kỹ thuật điện K44B  
4 4451170176 Lê Đình Toàn 25/06/2003 9,5 Kỹ thuật điện K44A  
5 4451170185 Hồ Ngọc Hưng 14/03/2003 4 Kỹ thuật điện K44A  
6 4451200010 Trịnh Minh Đạt 08/12/2003 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
7 4451200038 Trần Đình Pháp 16/08/2002 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
8 4451200064 Nguyễn Cao Thế Truyền 03/11/2003 5 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
9 4451200087 Nguyễn Trọng Nghĩa 01/06/2003 3 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
10 4451200093 Nguyễn Văn Thành 26/10/2003 5 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
11 4451200094 Nguyễn Đình Tín 08/10/2003 5 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
12 4451200098 Dương Văn Cường 16/06/2003 4 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
13 4451200102 Nguyễn Phạm Quốc Thắng 04/12/2003 3 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
14 4451200107 Trần Đan 03/02/2003 5 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
15 4551170004 Đinh Thành Bảo 03/11/2004 3 Kỹ thuật điện K45B  
16 4551170006 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 11/10/2004 3 Kỹ thuật điện K45B  
17 4551170008 Nguyễn Thái Bửu 01/07/2004 8 Kỹ thuật điện K45B  
18 4551170014 Bùi Hồng Đức 08/04/2004 8 Kỹ thuật điện K45B  
19 4551170021 Bùi Trung Hiếu 22/08/2004 8 Kỹ thuật điện K45B  
20 4551170031 Đỗ Quang Hưng 12/02/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
21 4551170038 Võ Tiến Lợi 22/08/2004 4 Kỹ thuật điện K45B  
22 4551170042 Nguyễn Khôi Nguyên 17/09/2004 6 Kỹ thuật điện K45B  
23 4551170044 Nguyễn Thái Nguyên 30/06/2004 8 Kỹ thuật điện K45B  
24 4551170052 Nguyễn Hồng Phúc 23/02/2004 7 Kỹ thuật điện K45B  
25 4551170055 Nguyễn Văn Phương 24/11/2004 8 Kỹ thuật điện K45B  
26 4551170060 Nguyễn Thanh Phú Quý 09/04/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
27 4551170064 Nguyễn Văn Anh Tài 25/10/2001 4 Kỹ thuật điện K45B  
28 4551170069 Trần Trung Thành 06/02/2004 8 Kỹ thuật điện K45B  
29 4551170076 Phan Trần Thanh Thế 10/05/2004 9 Kỹ thuật điện K45B  
30 4551170078 Đoàn Nguyễn Thiện Thiên 12/09/2004 7 Kỹ thuật điện K45B  
31 4551170079 Huỳnh Văn Thiện 01/07/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
32 4551170086 Lê Tịnh 23/10/2004 3 Kỹ thuật điện K45B  
33 4551170092 Trần Quốc Tuấn 01/10/2004 7 Kỹ thuật điện K45B  
34 4551170093 Nguyễn Thanh Tùng 25/11/2004 4 Kỹ thuật điện K45B  
35 4551170096 Nguyễn Anh Tú 21/05/2004 3 Kỹ thuật điện K45B  
36 4551170097 Nguỵ Trần Tư 21/01/2004 2 Kỹ thuật điện K45B  
37 4551170099 Lê Trương Khắc Viên 06/06/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
38 4551170100 Phó Đức Việt 02/11/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
39 4551170114 Hà Minh Chính 10/12/2004 4 Kỹ thuật điện K45B  
40 4551170115 Trương Hoàng Nhất Hậu 03/02/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
41 4551170120 Trần Thế Kiệt 06/11/2004 5 Kỹ thuật điện K45B  
42 4551170122 Hàng Huỳnh Long 26/05/2004 4 Kỹ thuật điện K45B  
43 4551170125 Trần Văn Nhân 30/04/2004 3 Kỹ thuật điện K45B  
44 4551170130 Trương Văn Tổng 06/09/2004 4 Kỹ thuật điện K45B  
45 4551170131 Nguyễn Văn Trung 26/04/2004 7 Kỹ thuật điện K45B  
46 4551170133 Phạm Tấn Vũ 19/09/2003 3 Kỹ thuật điện K45B  
47 4551170134 Thanolai Duangpanya 09/04/2004 6 Kỹ thuật điện K45B  
48 4551170135 Taiy Kaisonesena 13/06/2003 5 Kỹ thuật điện K45B  
49 4551170136 Khamla Khanthilad 30/01/2003 5 Kỹ thuật điện K45B  
50 4551170137 Zaithony Vanhchanthee 16/04/2003 4 Kỹ thuật điện K45B  
51 4551179000 Nguyễn Đỗ Gia Đạt 28/10/2004 10 Kỹ thuật điện K45B  
52 4551200030 Nguyễn Thị Thanh Qui 24/12/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45  
BẢNG ĐIỂM QUÁ TRÌNH
Tên môn học: Robot công nghiệp (1160517) Số tín chỉ: 3
Lớp học phần: 242116051701 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Phan Gia Trí, Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Lớp Ghi chú  
1 4551200001 Trần Anh 29/09/2004 10 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
2 4551200002 Lê Hữu Bảo 13/04/2004 5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
3 4551200003 Nguyễn Trường Chinh 03/09/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
4 4551200004 Trương Thế Công 19/09/2004 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
5 4551200005 Lê Quốc Danh 16/07/2004 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
6 4551200008 Nguyễn Thành Đại 09/08/2004 5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
7 4551200009 Trần Hoàng Quốc Đạt 04/12/2004 5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
8 4551200010 Lê Văn Điền 06/06/2002 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
9 4551200011 Đặng Ngô Hà 26/05/2004 4,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
10 4551200012 Nguyễn Minh Hào 20/04/2004 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
11 4551200013 Huỳnh Ngọc Hân 07/01/2004 1 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
12 4551200015 Đào Minh Hiền 14/03/2003 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
13 4551200016 Trần Khánh Huy 20/05/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
14 4551200019 Trần Trọng Khánh 04/10/2004 8 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
15 4551200020 Nguyễn Đào Huy Khôi 25/06/2004 1 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
16 4551200021 Nguyễn Đình Kiên 04/03/2004 9,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
17 4551200022 Võ Lê Trung Kiên 22/12/2003 6,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
18 4551200023 Nguyễn Thành Lộc 20/01/2004 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
19 4551200025 Đặng Ngọc Phát 22/11/2001 4 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
20 4551200026 Ngô Hoàng Phát 22/10/2004 2,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
21 4551200027 Nguyễn Đình Phong 27/08/2004 3 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
22 4551200028 Phạm Ngọc Quang 11/07/2004 5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
23 4551200029 Nguyễn Quốc Quân 04/04/2004 4,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
24 4551200030 Nguyễn Thị Thanh Qui 24/12/2004 4,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
25 4551200032 Hoàng Minh Sang 16/06/2004 1,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
26 4551200033 Nguyễn Thành Sơn 02/12/2004 8 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
27 4551200034 Phan Thanh Sơn 01/05/2004 6,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
28 4551200035 Nguyễn Xuân Tạo 23/11/2004 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
29 4551200038 Lê Công Thân 25/01/2004 4,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
30 4551200039 Nguyễn Văn Thân 18/10/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
31 4551200041 Trần Đình Thưởng 11/09/2004 10 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
32 4551200042 Nguyễn Hữu Tiền 15/02/2004 8 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
33 4551200043 Nguyễn Quang Trí 16/03/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
34 4551200044 Hồ Văn Trương 24/05/2004 10 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
35 4551200045 Bùi Thanh Trường 06/06/2003 8 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
36 4551200048 Lê Đặng Anh Tuấn 23/02/2004 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
37 4551200049 Huỳnh Nhật Tú 04/06/2004 5,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
38 4551200050 Tạ Hữu Văn 02/12/2004 7,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
39 4551200051 Lê Ngọc Lâm Vũ 03/05/2004 6 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
40 4551200057 Bùi Minh Chiến 28/05/2002 7 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
41 4551200064 Nay Khôi 10/08/2004 0 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
42 4551200069 Phan Thành Phi 28/06/2004 3,5 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa K45    
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học: Kỹ thuật vi điều khiển (1160338) Số tín chỉ: 2
Lớp học phần: 242116033801 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Điểm thi kết thúc học phần Lớp Ghi chú
1 4051070004 Lê Quang Ý 03/05/1999 0 0 Kỹ thuật điện, điện tử K40A  
2 4351170001 Nguyễn Duy Ân 07/11/2002 4 4 Kỹ thuật điện K43A  
3 4351170304 Aenoy Viengphathaithong 28/12/1998 5 4 Kỹ thuật điện K43B  
4 4451170004 Đỗ Hoài Bão 28/07/2003 7 4 Kỹ thuật điện K44A  
5 4451170015 Nguyễn Tấn Của 19/09/2003 6 3 Kỹ thuật điện K44A  
6 4451170049 Trần Minh Hoàng 01/05/2003 6 3 Kỹ thuật điện K44A  
7 4451170057 Nguyễn Thành Huy 26/11/2003 1 2 Kỹ thuật điện K44A  
8 4451170088 Nguyễn Minh Nhật 10/10/2003 4 0 Kỹ thuật điện K44A  
9 4451170091 Nguyễn Trọng Phùng 11/05/2003 2 0 Kỹ thuật điện K44A  
10 4451170100 Nguyễn Đình Sang 10/11/2003 10 8 Kỹ thuật điện K44A  
11 4451170123 Lê Hoàng Thông 02/08/2002 6 3 Kỹ thuật điện K44A  
12 4451170134 Đỗ Nguyễn Trung Nguyên 23/10/2003 6 3 Kỹ thuật điện K44A  
13 4451170138 Nguyễn Nhật Đan Trường 11/07/2003 8 3 Kỹ thuật điện K44A  
14 4451170141 Trần Minh Tú 26/12/2003 10 3 Kỹ thuật điện K44A  
15 4451170168 Trương Văn Lực 06/03/2003 5 0 Kỹ thuật điện K44A  
16 4451170170 Nguyễn Quốc Thắng 13/08/2000 3 3 Kỹ thuật điện K44A  
17 4451170181 Trần Hữu Danh 18/12/2003 6 1 Kỹ thuật điện K44A  
18 4451170183 Huỳnh Huy Hoàng 08/06/2003 5 0 Kỹ thuật điện K44A  
19 4451170185 Hồ Ngọc Hưng 14/03/2003 4 3 Kỹ thuật điện K44A  
20 4551170001 Đỗ Văn An 21/10/2004 5 7 Kỹ thuật điện K45A  
21 4551170002 Lê Tuấn Anh 19/06/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
22 4551170005 Đoàn Thế Bảo 23/01/2004 6 2 Kỹ thuật điện K45A  
23 4551170011 Nguyễn Thành Danh 28/12/2004 3 0 Kỹ thuật điện K45A  
24 4551170013 Lê Thành Đạt 23/06/2004 10 7 Kỹ thuật điện K45A  
25 4551170016 Dương Gia Hào 30/07/2004 3 0 Kỹ thuật điện K45A  
26 4551170019 Đoàn Minh Hảo 10/01/2004 6 0 Kỹ thuật điện K45A  
27 4551170023 Nguyễn Công Hiếu 21/11/2004 8 8 Kỹ thuật điện K45A  
28 4551170026 Phạm Xuân Hoàng 11/03/2004 5 3 Kỹ thuật điện K45A  
29 4551170027 Huỳnh Quốc Huy 04/10/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
30 4551170028 Nguyễn Quang Huy 01/03/2004 0 0 Kỹ thuật điện K45A  
31 4551170029 Trần Quốc Huy 08/06/2004 6 2 Kỹ thuật điện K45A  
32 4551170030 Võ Duy Hùng 06/11/2004 10 7 Kỹ thuật điện K45A  
33 4551170033 Đinh Trường Khiêm 04/11/2004 4 0 Kỹ thuật điện K45A  
34 4551170035 Trần Văn Lành 08/01/2004 4 3 Kỹ thuật điện K45A  
35 4551170037 Đặng Vĩnh Lợi 20/01/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
36 4551170041 Trần Công Minh 25/06/2004 5 3 Kỹ thuật điện K45A  
37 4551170043 Nguyễn Thành Nguyên 10/12/2004 5 4 Kỹ thuật điện K45A  
38 4551170045 Nguyễn Trần Trọng Nguyên 21/12/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
39 4551170046 Đào Duy Nhân 27/11/2002 4 4 Kỹ thuật điện K45A  
40 4551170047 Nguyễn Đoàn Nhiên 01/11/2004 6 0 Kỹ thuật điện K45A  
41 4551170051 Phan Tấn Phong 22/05/2004 6 3 Kỹ thuật điện K45A  
42 4551170054 Lê Hồ Thanh Phương 10/01/2004 4 5 Kỹ thuật điện K45A  
43 4551170056 Thái Anh Phương 29/10/2004 6 4 Kỹ thuật điện K45A  
44 4551170057 Nguyễn Huỳnh Anh Quân 26/03/2004 5 3 Kỹ thuật điện K45A  
45 4551170058 Nguyễn Thành Quân 23/03/2004 6 3 Kỹ thuật điện K45A  
46 4551170059 Nguyễn Văn Quyền 11/12/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
47 4551170061 Đinh Tùng Sang 19/08/2004 3 2 Kỹ thuật điện K45A  
48 4551170062 Huỳnh Nguyễn Trường Sơn 29/03/2004 5 4 Kỹ thuật điện K45A  
49 4551170067 Trần Trung Thao 10/02/2004 6 4 Kỹ thuật điện K45A  
50 4551170068 Nguyễn Trung Thành 23/08/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
51 4551170070 Nguyễn Phạm Hoàng Thái 29/06/2004 6 4 Kỹ thuật điện K45A  
52 4551170074 Nguyễn Quốc Thắng 23/11/2004 6 3 Kỹ thuật điện K45A  
53 4551170077 Lê Đình Thi 15/07/2004 7 3 Kỹ thuật điện K45A  
54 4551170081 Trần Hồ Lam Thuận 01/04/2004 6 6 Kỹ thuật điện K45A  
55 4551170084 Huỳnh Trọng Thưởng 08/05/2004 8 3 Kỹ thuật điện K45A  
56 4551170087 Nguyễn Quốc Triệu 02/02/2004 5 3 Kỹ thuật điện K45A  
57 4551170089 Nguyễn Ngọc Trí 12/03/2003 2 0 Kỹ thuật điện K45A  
58 4551170091 Nguyễn Xuân Trường 30/07/2004 6 3 Kỹ thuật điện K45A  
59 4551170102 Ngô Minh Vương 11/02/2004 8 3 Kỹ thuật điện K45A  
60 4551170104 Phạm Quốc Vương 18/10/2004 5 0 Kỹ thuật điện K45A  
61 4551170105 Nguyễn Văn Ý 04/10/2004 6 3 Kỹ thuật điện K45A  
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP
Tên môn học: Tự động hoá quá trình sản xuất (1160528) Số tín chỉ: 2
Lớp học phần: 242116052801 Học kỳ 2 Năm học 2024-2025
Khoa QLHP: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Giảng viên: Đỗ Văn Cần
               
STT Mã SV/HV Họ tên Ngày sinh Điểm Quá trình Điểm thi kết thúc học phần Lớp Ghi chú
1 4451200004 Nguyễn Phúc Chấn 05/06/2003 6 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
2 4451200005 Lâm Chuẩn 21/01/2003 7,5 9 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
3 4451200010 Trịnh Minh Đạt 08/12/2003 5 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
4 4451200036 Phan Lê Nhân 10/12/2003 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
5 4451200038 Trần Đình Pháp 16/08/2002 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
6 4451200062 Nguyễn Chí Trung 05/08/2003 6 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
7 4451200064 Nguyễn Cao Thế Truyền 03/11/2003 5 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
8 4451200085 Lê Minh Khang 13/06/2003 4 6 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
9 4451200087 Nguyễn Trọng Nghĩa 01/06/2003 3 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
10 4451200093 Nguyễn Văn Thành 26/10/2003 5 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
11 4451200094 Nguyễn Đình Tín 08/10/2003 5 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
12 4451200098 Dương Văn Cường 16/06/2003 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
13 4451200102 Nguyễn Phạm Quốc Thắng 04/12/2003 4 8 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
14 4451200106 Bùi Quốc Cường 15/12/2003 8 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
15 4451200107 Trần Đan 03/02/2003 4 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
16 4451200114 Nguyễn Minh Nhật 20/06/2003 5 9 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
17 4451200115 Đào Hoàng Thành 12/09/2003 6 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
18 4451200124 Võ Ngọc Ẩn 12/02/2003 5 6 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
19 4451200125 Lê Thành Duy 28/06/2003 5 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
20 4451200126 Nguyễn Phước Duy 04/11/2003 5 6 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
21 4451200130 Đào Thanh Đức 23/09/2003 9 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
22 4451200133 Nguyễn Thanh Huy 19/12/2003 5 6 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
23 4451200135 Nguyễn Xuân Lộc 06/11/2003 10 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
24 4451200136 Đỗ Lê Lợi 30/12/2003 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
25 4451200137 Lê Đình Minh 07/05/2003 10 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
26 4451200138 Ngô Việt Mỹ 01/10/2002 4 5 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
27 4451200143 Đào Tiến Phú 17/02/2003 6 10 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
28 4451200146 Nguyễn Lê Sáng 20/02/2003 5 6 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
29 4451200155 Trần Lê Minh Trưởng 25/08/2003 10 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
30 4451200161 Phan Công Lập 18/06/2003 5 9 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
31 4451200164 Lương Văn Thành 19/11/2003 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
32 4451200175 Phạm Quốc Bảo 23/02/2003 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44  
33 4451200177 Lê Quang Huy 20/11/2003 5 7 Kỹ thuật điều khiển TĐ hóa K44